Infographic sản phẩm kiểu bento kính mờ 8 ô: ảnh chính và các ô công dụng, cách dùng, chỉ số

Muốn một ảnh giới thiệu sản phẩm đủ thông tin, gọn gàng như trang của hãng lớn. Dành cho: người bán hàng online (đồ ăn, thực phẩm khô, đồ công nghệ) cần ảnh giới thiệu sản phẩm gọn và đẹp; người làm trang bán hàng.
Sao chép prompt, dán vào công cụ tạo ảnh hoặc video (ví dụ ChatGPT, Gemini, Canva), rồi thay phần trong [ngoặc vuông] bằng thông tin của bạn.
Prompt
Input Variable: [insert product name]Language: [insert language]System Instruction:Create an image of premium liquid glass Bento grid product infographic with 8 modules (card 2 to 8 show text titles only).1) Product Analysis:→ Identify product's dominant natural color → "hero color"→ Identify category: FOOD / MEDICINE / TECH2) Color Palette (derived from hero):→ Product + accents: full saturation hero color→ Icons, borders: muted hero (30-40% saturation, never black)3) Visual Style:→ Hero product: real photography (authentic, premium), 3D Glass version [choose one]→ Cards: Apple liquid glass (85-90% transparent) with Whisper-thin borders and Subtle drop shadow for floating depth and reflecting the background color→ Background stays behind cards and high blur where cards are [choose one]:- Ethereal: product essence, light caustics, abstract glow- Macro: product texture close-up, heavily blurred- Pattern: product repeated softly at 10-15% opacity- Context: relevant environment, blurred + desaturated→ Add subtle motion effect→ Asymmetric Bento grid, 16:9 landscape→ Hero card: 28-30% | Info modules: 70-72%4) Module Content (8 Cards):M1 — Hero: Product displayed as real photo / 3D glass / stylized interpretation (choose one)in beautiful form + product name labelM2 — Core Benefits: 4 unique benefits + hero-color iconsM3 — How to Use: 4 usage methods + iconsM4 — Key Metrics: 5 EXACT data pointsFormat: [icon] [Label] [Bold Value] [Unit]FOOD: Calories: [X] kcal/100g, Carbs: [X]g (fiber [X]g, sugar [X]g), Protein: [X]g, [Key Vitamin]: [X]mg ([X]% DV), [Key Mineral]: [X]mg ([X]% DV)MEDICINE:Active: [name], Strength: [X] mg, Onset: [X] min, Duration: [X] hrs, Half-life: [X] hrsTECH:Chip: [model], Battery: [X] hrs, Weight: [X]g,[Key spec]: [value], Connectivity: [protocols]M5 — Who It's For: 4 recommended groups with green checkmark icons | 3 caution groups with amber warning iconsM6 — Important Notes: 4 precautions + warning iconsM7 — Quick Reference:→ FOOD: Glycemic Index + dietary tags with icons→ MEDICINE: Side effects + severity with icons→ TECH: Compatibility + certifications with iconsM8 — Did You Know: 3 facts (origin, science, global stat) + iconsOutput: 1 image, 16:9 landscape, ultra-premium liquid glass infographic.────────────PHẦN GIẢI THÍCH (đọc để hiểu; chỉ chép phần tiếng Anh phía trên đường kẻ vào công cụ tạo ảnh)Từng phần của prompt:• Input Variable, Language: tên sản phẩm và ngôn ngữ chữ trên ảnh.• Bước 1–2: AI tìm "màu chủ đạo" của sản phẩm, xếp loại (FOOD/MEDICINE/TECH), rồi suy ra bảng màu.• Bước 3: phong cách ô kính mờ trong suốt, nền mờ phía sau, lưới bento lệch, 16:9; ô chính chiếm 28–30%.• Bước 4: nội dung 8 ô (ảnh chính, công dụng, cách dùng, chỉ số, …). Ảnh mẫu: quả lựu.Thay gì cho hợp với bạn (phần trong [ngoặc vuông]):• [insert product name] → sản phẩm của bạn, ví dụ "Vietnamese dried mango, 200 g bag".• [insert language] → "Vietnamese" hoặc "English".• Các chỗ [choose one] → chọn một kiểu ảnh chính và một kiểu nền.Mẹo:• Ô "Key Metrics" yêu cầu 5 số liệu: AI sẽ TỰ BỊA số (calo, vitamin…). Luôn tự đưa số thật từ nhãn và dặn "copy exactly, do not invent".• Chữ nhỏ dễ sai; kiểm tra từng ô trước khi đăng.Biến thể Việt hóa:• Làm phiên bản cho hàng Việt (ví dụ xoài sấy): dùng prompt dưới đây, đã thêm ô "Facts to show" để AI chỉ chép số thật của bạn, không tự bịa.Product: [Vietnamese soft dried mango slices, 200 g resealable bag]Language on the image: [Vietnamese, with the product name also in English]Facts to show (copy EXACTLY, do not invent or change any number): [Net weight 200 g · Ingredients: mango · No added sugar · Product of Vietnam]Create an image of a premium liquid-glass Bento grid product infographic with 8 modules, 16:9 landscape.1) Colors: find the product's dominant natural color (the "hero color"). Use it at full saturation for the product and accents; use a muted version (30–40% saturation, never black) for icons and borders.2) Visual style: the hero product is an authentic, appetizing real photograph. Cards are frosted liquid glass (85–90% transparent) with whisper-thin borders and subtle drop shadows, floating over a background of [a heavily blurred macro close-up of the product's texture].3) Layout: asymmetric bento grid. Hero card 28–30% of the area, the 7 info cards 70–72%. Cards 2 to 8 show a short title, small icons and very short text.4) Cards:M1 Hero: the product photo + product name.M2 Highlights: [4 short highlights from my notes, e.g. "Mềm dẻo", "Ngọt tự nhiên"] with hero-color icons.M3 Ways to enjoy: [ăn vặt, trộn sữa chua, cho vào cơm hộp, làm quà] with icons.M4 Label facts: only the Facts listed above, as [icon] [label] [value].M5 Great for: 4 groups with green check icons (no health claims).M6 Storage: 4 short storage notes with simple icons.M7 Tags: only tags that are true for this product.M8 Did you know: 2 short, general facts about where the product comes from.Spell all text exactly. No health, weight-loss or cure claims, no certification badges, no logos except the product's own label.Ví dụ trước – sau:• Trước: trang bán xoài sấy chỉ có ảnh bịch xoài và vài dòng mô tả.• Sau: ảnh bento 8 ô: ảnh xoài, công dụng, cách ăn, thông tin trên nhãn; khách hiểu sản phẩm trong vài giây.
Bản dịch tiếng Việt
Biến số đầu vào: [chèn tên sản phẩm]Ngôn ngữ: [chèn ngôn ngữ]Hướng dẫn hệ thống:Tạo một hình ảnh đồ họa thông tin sản phẩm dạng lưới Bento bằng kính lỏng cao cấp với 8 mô-đun (thẻ 2 đến 8 chỉ hiển thị tiêu đề văn bản).1) Phân tích sản phẩm:→ Xác định màu tự nhiên chủ đạo của sản phẩm → "màu chủ đạo (hero color)"→ Xác định danh mục: THỰC PHẨM / THUỐC / CÔNG NGHỆ2) Bảng màu (lấy từ màu chủ đạo):→ Sản phẩm + điểm nhấn: màu chủ đạo bão hòa hoàn toàn→ Biểu tượng, đường viền: màu chủ đạo dịu (độ bão hòa 30-40%, không bao giờ màu đen)3) Phong cách hình ảnh:→ Sản phẩm chính: ảnh chụp thật (chân thực, cao cấp), phiên bản kính 3D [chọn một]→ Thẻ: kính lỏng (liquid glass) (trong suốt 85-90%) với đường viền mỏng như sợi tóc và đổ bóng nhẹ để tạo chiều sâu nổi và phản chiếu màu nền→ Nền nằm phía sau các thẻ và làm mờ cao ở vị trí các thẻ [chọn một]:- Huyền ảo: tinh hoa sản phẩm, hiệu ứng ánh sáng nhẹ, ánh sáng trừu tượng- Macro: cận cảnh kết cấu sản phẩm, làm mờ nhiều- Họa tiết: sản phẩm lặp lại nhẹ nhàng với độ mờ 10-15%- Bối cảnh: môi trường liên quan, làm mờ + giảm độ bão hòa→ Thêm hiệu ứng chuyển động nhẹ nhàng→ Lưới Bento bất đối xứng, tỷ lệ 16:9 ngang→ Thẻ chính: 28-30% | Mô-đun thông tin: 70-72%4) Nội dung mô-đun (8 thẻ):M1 — Chính: Sản phẩm được hiển thị dưới dạng ảnh thật / kính 3D / cách diễn giải cách điệu (chọn một) ở dạng đẹp mắt + nhãn tên sản phẩmM2 — Lợi ích cốt lõi: 4 lợi ích độc đáo + biểu tượng màu chủ đạoM3 — Cách sử dụng: 4 phương pháp sử dụng + biểu tượngM4 — Các chỉ số chính: 5 điểm dữ liệu CHÍNH XÁCĐịnh dạng: [biểu tượng] [Nhãn] [Giá trị in đậm] [Đơn vị]THỰC PHẨM: Calo: [X] kcal/100g, Carb: [X]g (chất xơ [X]g, đường [X]g), Protein: [X]g, [Vitamin chính]: [X]mg ([X]% DV), [Khoáng chất chính]: [X]mg ([X]% DV)THUỐC: Hoạt chất: [tên], Hàm lượng: [X] mg, Thời gian tác dụng: [X] phút, Thời gian duy trì: [X] giờ, Thời gian bán thải: [X] giờCÔNG NGHỆ: Chip: [tên mẫu chip], Pin: [X] giờ, Trọng lượng: [X]g, [Thông số kỹ thuật chính]: [giá trị], Kết nối: [giao thức]M5 — Đối tượng sử dụng: 4 nhóm được khuyến nghị với biểu tượng dấu kiểm màu xanh lá cây | 3 nhóm cần thận trọng với biểu tượng cảnh báo màu hổ pháchM6 — Lưu ý quan trọng: 4 biện pháp phòng ngừa + biểu tượng cảnh báoM7 — Tham khảo nhanh:→ THỰC PHẨM: Chỉ số đường huyết + thẻ chế độ ăn uống với biểu tượng→ THUỐC: Tác dụng phụ + mức độ nghiêm trọng với biểu tượng→ CÔNG NGHỆ: Khả năng tương thích + chứng nhận với biểu tượngM8 — Bạn có biết: 3 sự thật (nguồn gốc, khoa học, thống kê toàn cầu) + biểu tượngĐầu ra: 1 hình ảnh, tỷ lệ 16:9 ngang, đồ họa thông tin kính lỏng siêu cao cấp.
Câu hỏi thường gặp
Bento grid là gì?
Muốn một ảnh giới thiệu sản phẩm đủ thông tin, gọn gàng như trang của hãng lớn. Trang này có prompt mẫu sẵn để sao chép: infographic sản phẩm kiểu bento kính mờ 8 ô: ảnh chính và các ô công dụng, cách dùng, chỉ số.
Hướng dẫn “Infographic sản phẩm kiểu bento kính mờ 8 ô: ảnh chính và các ô công dụng, cách dùng, chỉ số” dành cho ai?
Dành cho người bán hàng online (đồ ăn, thực phẩm khô, đồ công nghệ) cần ảnh giới thiệu sản phẩm gọn và đẹp; người làm trang bán hàng. Hoàn toàn miễn phí, viết bằng tiếng Việt.
Cần lưu ý gì khi làm theo hướng dẫn này?
Quảng cáo trung thực: Không để AI tự bịa số liệu dinh dưỡng hay công dụng. Chỉ dùng thông tin đúng như trên nhãn sản phẩm.
Prompt gốc: YouMind OpenLab, awesome-nano-banana-pro-prompts (CC BY 4.0), đã được biên dịch và chỉnh sửa. Tác giả prompt gốc: Mansi Sanghani (https://x.com/MansiSanghani1/status/2013550795224961492). Ảnh minh họa: ảnh kết quả gốc của Mansi Sanghani, lấy từ repo của YouMind OpenLab, giấy phép CC BY 4.0. Repo: https://github.com/YouMind-OpenLab/awesome-nano-banana-pro-prompts · Giấy phép: https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/

