Chương 5: Một ván cược phụ mang tên Pixar
Chương 5 Becoming Steve Jobs: mua nhóm đồ họa Lucasfilm, Catmull và Lasseter, Tin Toy đoạt Oscar và những năm Pixar chật vật.
Tóm tắt
Chương 5 là chương về Pixar, ván cược phụ của Jobs. Ông mua nhóm đồ họa của Lucasfilm năm 1986. Phần lớn ý tưởng kinh doanh của ông cho Pixar thất bại, nhưng ở đây ông học cách đứng lùi lại để người tài làm việc, và giữ công ty sống vì tin Catmull và Lasseter.
Ý chính
- Đúng về tương lai, sai về sản phẩm.
- Người quản lý giữ văn hóa.
- Cứ làm cho tuyệt vời.
- Học cách không can thiệp quá sâu.
Áp dụng ngay hôm nay
Nghĩ về một người giỏi trong nhóm bạn và lùi lại để họ tự quyết một việc tuần này.
Pixar và những người thầy mới
Mua nhóm đồ họa của Lucasfilm. Năm 1986 Jobs mua nhóm sau này là Pixar. Phần lớn ý tưởng kinh doanh của ông cho Pixar thất bại, nhưng ông giữ công ty sống vì tin Ed Catmull và John Lasseter.
Học cách lùi lại. Catmull giữ Jobs ở khoảng cách vừa phải để bảo vệ văn hóa công ty. Khi duyệt ngân sách phim ngắn Tin Toy, Jobs nói hãy làm cho tuyệt vời, và phim đoạt giải Oscar. Ông gặp Laurene và lập gia đình năm 1991.
Nguồn của trang này. Trang này tóm tắt chương 5 của Becoming Steve Jobs (Schlender và Tetzeli, bản đọc trên Libby), diễn giải theo ghi chú khi đọc sách.
Câu hỏi thường gặp
Ed Catmull quản lý Jobs thế nào?
Catmull thấy Jobs giỏi với người có quyền nhưng hay coi thường người không có quyền. Ông giữ Jobs ở khoảng cách vừa phải, gửi cập nhật mỗi thứ Hai, không bao giờ bảo Jobs phải nghĩ gì, và không để chủ mới làm hỏng văn hóa đã có.
Câu chuyện Tin Toy nói gì?
Jobs siết ngân sách và đóng băng lương ở Pixar, nhưng khi Lasseter xin tiền làm phim ngắn Tin Toy, ông chỉ nói hãy làm cho tuyệt vời. Phim đoạt giải Oscar phim hoạt hình ngắn năm 1989, và hoạt hình trở thành bộ mặt của Pixar.
Jobs đã đầu tư bao nhiêu vào Pixar?
Ông mua nhóm với năm triệu đô la tiền mặt cộng năm triệu vốn, và tới đầu thập niên 1990 đã bỏ vào gần năm mươi triệu. Ông bán mảng phần cứng, cắt nhân sự từ 120 xuống 42 người, và Pixar sống nhờ phần mềm cùng quảng cáo.

