Chương 2 và 3. Thành phần của một thỏa thuận tốt và các loại thỏa thuận

Các bên ký, sự kiện kích hoạt, cách phản ứng, và ba loại thỏa thuận khác nhau ở người mua. Hai chương đặt khung cho cả sách.

Tóm tắt

Chương 2 và 3 là hai chương đặt khung cho thỏa thuận mua bán. Chương 2 liệt kê các thành phần cần có, từ các bên ký kể cả vợ hoặc chồng của chủ tới sự kiện kích hoạt. Chương 3 phân biệt ba loại thỏa thuận theo người mua, nhược điểm của chúng và các lựa chọn thay thế.

Ý chính

  • Giá trị của thỏa thuận nằm ở cách nó phản ứng với từng sự kiện.
  • Nên cho vợ hoặc chồng của các chủ cùng ký.
  • Ba loại khác nhau ở chỗ ai là người mua.
  • Thỏa thuận cũng hạn chế việc hoạch định di sản cá nhân.

Áp dụng ngay hôm nay

Liệt kê mọi người có thể có quyền với phần sở hữu của bạn, kể cả người phối ngẫu, và kiểm tra họ có trong thỏa thuận chưa.

Những thành phần chung của một thỏa thuận tốt

Sự kiện và phản ứng. Thỏa thuận được kích hoạt bởi các sự kiện kích hoạt, như cái chết của một chủ hoặc việc bán công ty. Giá trị của thỏa thuận nằm ở cách nó phản ứng với từng sự kiện. Các điều khoản phải khớp với nhau, không mâu thuẫn. Theo tác giả, mâu thuẫn giữa các điều khoản là lỗi rất hay gặp.

Các mục cần có. Các mục mà một thỏa thuận cần có:

  • Các bên ký (parties): tất cả chủ hiện tại, chủ đã biết và chủ dự kiến trong tương lai, cộng thêm vợ hoặc chồng của các chủ. Lý do là tòa ly hôn có thể chia phần sở hữu cho người phối ngẫu. Người phối ngẫu dễ bị ràng buộc hơn nếu họ trực tiếp ký, có đủ thời gian xem xét và có luật sư riêng. Tác giả kể những khách hàng bỏ qua bước này về sau đều hối hận.
  • Mục đích (purposes): mục đích ghi trong văn bản phải khớp với tác dụng thật. Ví dụ nếu mục đích là "tạo thị trường cho phần sở hữu" thì phải có nghĩa vụ mua bắt buộc, chỉ cho quyền chọn mua là chưa đủ.
  • Định nghĩa (definitions): gom ở đầu văn bản và dùng nhất quán, ví dụ thế nào là "mất khả năng làm việc" (disability), thế nào là "lý do chính đáng" để sa thải (cause).
  • Dòng chú thích trên giấy chứng nhận sở hữu (legend): ghi rằng phần sở hữu này bị ràng buộc bởi thỏa thuận.
  • Giới hạn chuyển nhượng, kèm danh sách người được nhận chuyển nhượng (permitted transferees) để phục vụ hoạch định di sản, tránh việc lách thỏa thuận.
  • Ai được mua, ai phải bán, kèm thứ tự ưu tiên (trong loại kết hợp: các chủ trước, rồi tới công ty).
  • Các sự kiện kích hoạt và cách phản ứng cụ thể với từng sự kiện: gia đình người mất bắt buộc phải bán, quyền chọn mua, quyền mua, quyền bán, công ty bắt buộc phải mua...
  • Giá và cách xác định giá.
  • Cách trả tiền: séc ngân hàng hay chuyển khoản, trả một lần hay trả góp, lãi suất, tài sản bảo đảm.
  • Thời điểm và ngày "tính giá" (as of), ví dụ cuối tháng trước ngày mất, hoàn tất giao dịch trong 90 ngày.
  • Luật áp dụng (luật của tiểu bang nào).
  • Chấm dứt thỏa thuận khi: bán gần hết tài sản, sáp nhập, thanh lý, phá sản, giải thể, các chủ cùng mất một lúc, lên sàn chứng khoán (IPO), chỉ còn một chủ, hoặc các bên cùng đồng ý.
  • Điều khoản cho S corp: S corp chỉ được có một loại cổ phần (được phép có cổ phần có quyền biểu quyết và không có quyền biểu quyết). Điều khoản này cũng nên có cho LLC nếu sau này LLC có thể chọn cách tính thuế như công ty cổ phần.
  • Quản trị công ty: ai làm quản lý hoặc vào hội đồng, quyền xem sổ sách, ai được làm việc cho công ty, việc chia lợi nhuận định kỳ. Các mục này bảo vệ người chủ thiểu số.
  • Mục khác: cách gửi thông báo, quyền yêu cầu tòa buộc thực hiện đúng hợp đồng (specific performance), cách hiểu số ít và số nhiều, điều khoản tách rời (một điều bị vô hiệu không làm hỏng cả văn bản), và điều khoản "toàn bộ thỏa thuận" thay thế mọi giao kèo miệng trước đó.

Các loại thỏa thuận và những lựa chọn thay thế

Ba loại, khác nhau ở người mua.

  • Mua chéo (cross-purchase): các đồng chủ mua, còn gọi là kiểu "chéo nhau" (criss-cross).
  • Mua lại bởi công ty (redemption): công ty mua.
  • Kết hợp (hybrid): công ty hoặc các chủ mua, quyết định lúc sự kiện xảy ra. Kiểu "chờ rồi tính" (wait and see) này linh hoạt nhất và được dùng nhiều nhất.

Nhược điểm của thỏa thuận mua bán. Nó hạn chế việc hoạch định di sản cá nhân: khó tặng phần sở hữu hoặc để lại cho con cháu, vì gia đình người mất phải bán. Nó hạn chế việc hoạch định tài chính: phải chào bán cho đồng chủ trước, khó huy động tiền, có thể bị cấm đem phần sở hữu đi thế chấp. Nó có thể làm mất quyền hoãn nộp thuế di sản theo mục 6166 của IRC (cho phép trả thuế di sản liên quan tới doanh nghiệp theo từng đợt). Việc bán có thể hạn chế khả năng công ty dùng các khoản lỗ hoạt động chuyển kỳ (net operating losses) khi quyền sở hữu thay đổi.

Chi phí soạn thảo. Về chi phí, tác giả cho biết một thỏa thuận làm tốt thường tốn khoảng 1.500 đến 5.000 USD. Đây là loại văn bản khó soạn nhất, không có mẫu dùng chung. Các chủ hay ký mà không hiểu. Một thỏa thuận tồi có thể còn tệ hơn không có.

Thỏa thuận nằm ở đâu. Điều khoản mua bán có thể nằm trong văn bản quản trị (điều lệ, quy chế, thỏa thuận vận hành của LLC). Khi có mâu thuẫn, thường văn bản quản trị thắng, trừ khi có ghi khác. Tác giả thích làm một hợp đồng riêng, vì giữ được sự riêng tư và tách bạch chức năng.

Những lựa chọn thay thế. Sách liệt kê:

  • Các kế hoạch trả lương, thù lao: hợp đồng tư vấn, tiếp tục trả lương sau khi nghỉ. Công ty được trừ chi phí nhưng người nhận phải tính là thu nhập thường. Cách này phổ biến ở các văn phòng chuyên nghiệp và C corp.
  • Tái cấu trúc vốn công ty, ví dụ tạo loại phần sở hữu ưu đãi (mục 2701 đặt giới hạn với công ty gia đình).
  • Tặng phần sở hữu.
  • Kế hoạch hưu trí loại phúc lợi xác định (defined benefit plan).
  • Quyên tặng cho tổ chức từ thiện.
  • Niên kim tư nhân (private annuity): bên mua trả tiền suốt đời cho người bán theo tuổi. Tác giả coi cách này rủi ro, không hấp dẫn.
  • ESOP: bán cho nhân viên qua kế hoạch sở hữu cổ phần, có ưu đãi thuế.
  • Thù lao hoãn lại không đủ điều kiện (theo mục 409A).
  • Chỉ dựa vào quyền hoãn thuế theo mục 6166. Tác giả nói gần như lúc nào cũng nên có thêm thỏa thuận mua bán.
  • Chia tách công ty (theo mục 355).
  • Trả tiền cho cam kết giữ bí mật hoặc không cạnh tranh (thường được khấu hao theo mục 197).
  • Bán trả góp.
  • Bán cho người ngoài. Tác giả nói các gia đình hay quên tính đến cách này, và tư duy "giữ di sản" có thể phá hủy của cải.
  • Lên sàn chứng khoán (thỏa thuận thường chấm dứt khi IPO).
  • Thế hệ sau mở một doanh nghiệp tương tự trong khi doanh nghiệp cũ khép lại dần.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao vợ hoặc chồng của các chủ nên ký?

Theo sách, tòa ly hôn có thể chia phần sở hữu cho người phối ngẫu. Nếu người đó cùng ký thỏa thuận, họ bị ràng buộc bởi các giới hạn chuyển nhượng và quyền mua lại, giúp phần sở hữu không rơi vào tay người ngoài.

Ba loại thỏa thuận mua bán là gì?

Theo sách, đó là mua lại bởi công ty, khi công ty là người mua; mua chéo, khi các chủ còn lại mua; và kết hợp, khi công ty hoặc các chủ mua, quyết định lúc sự kiện xảy ra. Mỗi loại có hậu quả thuế và bảo hiểm khác nhau.

Nội dung này có thay cho tư vấn pháp lý không?

Không. Đây là thông tin chung về luật Mỹ theo ấn bản của sách. Luật khác nhau giữa các bang và thay đổi theo thời gian, và các con số về thuế, phí hay mức miễn trừ có thể đã cũ. Trước khi ký hay nộp giấy tờ, hãy hỏi luật sư hoặc kế toán nơi bạn kinh doanh.