Chương 6. Thỏa thuận mua lại bởi công ty
Một người mua, ít hợp đồng bảo hiểm hơn, nhưng nhiều bẫy thuế. Chương 6 đi qua ưu nhược điểm và thuế với C corp, S corp, hợp danh và LLC.
Tóm tắt
Chương 6 là chương về thỏa thuận mua lại bởi công ty, khi chính công ty mua phần của người chủ ra đi. Hood giải thích vì sao kiểu này có vẻ đơn giản, các ưu nhược điểm, quy tắc quy gán gia đình, mua lại theo mục 303, và hậu quả thuế với từng loại công ty, có và không có bảo hiểm.
Ý chính
- Mua lại bởi công ty có vẻ đơn giản vì chỉ có một người mua.
- Quy tắc quy gán gia đình có thể biến tiền mua lại thành cổ tức.
- Phí bảo hiểm nhân thọ không được trừ thuế.
- Tiền bảo hiểm có thể làm tăng giá trị công ty.
Áp dụng ngay hôm nay
Nếu công ty bạn đang dùng kiểu mua lại bởi công ty, nhờ kế toán xem lại quy tắc quy gán gia đình trước khi có chuyện.
Thỏa thuận mua lại bởi công ty
Chương dài nhất. Đây là chương dài nhất, phần lớn là thuế. Bản tóm tắt giữ các ý và ví dụ chính theo ghi chú.
Vì sao kiểu này có vẻ đơn giản
Vì sao người ta thấy kiểu này đơn giản. Chỉ có một người mua, ít hợp đồng bảo hiểm hơn: mỗi chủ một hợp đồng, thay vì trong mua chéo mỗi người mua phải bảo hiểm cho mọi chủ khác.
Ưu điểm:
- Công ty thường có tiền. (Ở C corp, rút tiền ra cho chủ không dễ, vì cổ tức không được trừ chi phí và lương cũng có giới hạn.)
- Công ty đóng phí bảo hiểm.
- Không vướng quy tắc chuyển nhượng có giá trị. Hợp đồng bán cho chính người được bảo hiểm, hoặc công ty bán cho người được bảo hiểm, thuộc ngoại lệ theo mục 101. Trong mua chéo thì khác: Al bán cho Betty hợp đồng bảo hiểm trên mạng sống của Betty có thể làm tiền bảo hiểm bị tính thuế.
- Tự vận hành, ít rủi ro người mua nuốt lời hay để bảo hiểm mất hiệu lực (người được bảo hiểm có thể phát hiện phí đóng trễ).
- Tỷ lệ của các chủ còn lại tăng đều, hợp với các chủ ngang nhau.
- Có thể công bằng hơn với chủ ít tiền.
- Ít ảnh hưởng tới quyền hoãn thuế di sản theo mục 6166 (việc mua lại theo mục 303 không bị tính).
- Có thể hưởng mức thuế thấp hơn khi C corp đóng phí bảo hiểm (không áp dụng cho S corp và hợp danh).
- Hợp đồng bảo hiểm nằm ngoài tầm với của chủ nợ riêng của các chủ.
Nhược điểm:
- Quyền kiểm soát dịch chuyển khi tỷ lệ sở hữu không đều. Ví dụ Dave 50%, Betty 15% được mua lại, Dave thành 50/85, khoảng 59%, nắm quyền kiểm soát.
- Phí bảo hiểm không được trừ chi phí.
- Chủ nợ của công ty có thể với tới giá trị tiền mặt hoặc tiền bảo hiểm (tùy tiểu bang).
- Công ty có thể không đủ tài sản hoặc thặng dư theo luật tiểu bang để mua lại.
- Hút vốn lưu động (giá trị tiền mặt của bảo hiểm trọn đời được tính là tài sản).
- Các cổ đông còn lại của C corp không được nâng basis.
- Ở C corp, tiền mua lại có thể bị tính là cổ tức nếu không rơi vào ngoại lệ nào. Khi đó người bán mất cách khai thuế trả góp và không được trừ basis.
- Thuế trên lợi nhuận tích lũy (accumulated earnings tax, mục 537) có thể cản việc để dành tiền mua. Ngưỡng khoảng 150.000 USD với phần lớn công ty dịch vụ, 250.000 USD với công ty khác.
- Các chủ còn lại không có basis mới. Riêng ở S corp và hợp danh, tiền bảo hiểm nâng basis của mọi chủ theo tỷ lệ. Ví dụ MythiCo là S corp với các hợp đồng 1 triệu USD: basis của mỗi chủ tăng 250.000 USD.
Quy gán gia đình và mục 303
Quy tắc quy gán gia đình (family attribution, mục 318). Khi xét việc mua lại, cổ đông bị mua lại được coi như cũng sở hữu cổ phần của vợ hoặc chồng, con, cháu và cha mẹ mình (không tính anh chị em). Ví dụ: bố 50%, con trai 25%, con gái 25%. Dù công ty mua hết phần của bố, bố vẫn bị coi như sở hữu phần của các con, nên không đạt ngoại lệ "chấm dứt hoàn toàn quyền lợi" (complete termination), trừ khi bố đã tặng cổ phần từ trước. Có thể xin miễn quy tắc này, nhưng điều kiện khắt khe: trong 10 năm không giữ quyền lợi gì ngoài tư cách chủ nợ (không làm nhân viên, không tư vấn, không ngồi hội đồng, không làm cán bộ quản lý), đã giữ cổ phần từ 10 năm trở lên (cổ phần thừa kế không tính), và phải lưu hồ sơ, báo cho IRS.
Mua lại theo mục 303. Đây là ngoại lệ cho tiền dùng để trả thuế thừa kế và chi phí xử lý di sản. Chỉ áp dụng cho cổ phần công ty cổ phần, khi cổ phần đó chiếm từ 35% di sản trở lên, chỉ trong phạm vi số tiền cần trả, và không áp dụng khi còn sống. Ví dụ Charlene: cổ phần 500.000 USD, chi phí 50.000 USD, thì 50.000 USD được mua theo mục 303, phần còn lại cần một ngoại lệ khác, ví dụ mua lại toàn bộ.
Hậu quả thuế, phần cơ bản. Basis bắt đầu từ số tiền bỏ ra, thay đổi theo cải tạo, thu nhập, khấu hao và các khoản chia. Có basis "bên trong" (của công ty với tài sản) và basis "bên ngoài" (của chủ với phần sở hữu). Ví dụ: bốn chủ mỗi người bỏ 25.000 USD; Al bán lại cho MythiCo với giá 100.000 USD, lãi vốn 75.000 USD.
Thuế theo từng loại công ty
C corp không có bảo hiểm. Công ty không được trừ khoản gốc tiền mua lại (lãi của giấy nợ có thể được trừ). Việc mua ảnh hưởng tới lợi nhuận tích lũy, bị giới hạn bởi thuế lợi nhuận tích lũy, và nếu tăng lương quá mức để chuyển tiền thì phần lương quá mức bị loại. Người bị mua lại có lãi vốn (giá bán trừ basis) nếu được coi là giao dịch vốn. Khi chủ mất, basis của cổ phần được nâng lên bằng giá thị trường, nên mua lại ngay sau khi mất gần như không phát sinh lãi. Ví dụ Dave có basis 100.000 USD, cổ phần trị giá 500.000 USD: mua lại sau khi mất thì không có lãi; mua lại khi còn sống thì lãi 400.000 USD. Doanh nghiệp gia đình có rủi ro bị tính là cổ tức. Các chủ còn lại không có hậu quả thuế trực tiếp.
C corp có bảo hiểm nhân thọ. Phí bảo hiểm không bao giờ được trừ (mục 264). Tác giả cảnh báo đừng nghe các "chuyên gia" bày cách trừ phí. Tiền bảo hiểm khi chủ mất được miễn thuế cho công ty (mục 101) nếu đã làm đúng quy định thông báo và có sự đồng ý bằng văn bản của người được bảo hiểm. Tác giả khuyên làm văn bản thông báo và đồng ý riêng, đừng chỉ ghi trong thỏa thuận. Tiền bảo hiểm làm tăng lợi nhuận tích lũy của công ty (E&P), phí bảo hiểm làm giảm, việc mua lại và chia cổ tức cũng làm giảm. Nếu chủ được tặng cổ phần khi còn sống thì người nhận giữ basis cũ của người tặng.
S corp không có bảo hiểm. Basis thay đổi hằng năm: thu nhập làm tăng, các khoản chia làm giảm. Có S corp "nguyên bản" và S corp từng là C corp (còn lợi nhuận tích lũy từ thời C corp). Tài khoản điều chỉnh tích lũy (AAA) là phần thu nhập S corp đã đóng thuế nhưng chưa chia, có thể chia ra mà không bị thuế. AAA chủ yếu quan trọng khi còn E&P từ thời C corp. Thu nhập miễn thuế (như tiền bảo hiểm) làm tăng basis cổ phần nhưng không tăng AAA. S corp không chịu thuế lợi nhuận tích lũy và thuế tối thiểu thay thế, nên có thể giữ tiền để mua lại (các chủ vẫn đóng thuế trên phần thu nhập giữ lại). Người bị mua lại vẫn áp các phép thử cổ tức hay giao dịch vốn như C corp.
Ví dụ số với S corp. Dave được mua lại 500.000 USD; basis của Dave 250.000 USD; AAA của công ty 300.000 USD; E&P từ thời C corp 100.000 USD. Nếu là giao dịch vốn: 75.000 USD đầu tiên miễn thuế (phần 25% của Dave trong AAA), 100.000 USD tiếp theo là cổ tức (xóa hết E&P), 175.000 USD là hoàn lại phần basis còn lại, 150.000 USD cuối là lãi vốn. Tổng thu nhập chịu thuế 250.000 USD. Nếu công ty không có E&P lẫn AAA: 250.000 USD hoàn basis và 250.000 USD lãi vốn.
Bẫy cổ tức. Nếu việc mua lại bị tính là cổ tức (và không có E&P), toàn bộ basis và toàn bộ AAA đi ra miễn thuế. Ngược với trực giác, cách này thường lại tốt hơn cho người bán (AAA 300.000 USD cộng 200.000 USD basis, không mất đồng thuế nào), nhưng nó vét sạch AAA, thiệt cho các chủ còn lại. Với E&P 100.000 USD và giá 750.000 USD: 300.000 USD AAA miễn thuế, 250.000 USD basis, 100.000 USD cổ tức, 100.000 USD lãi vốn. Giao dịch vốn làm giảm AAA và E&P theo tỷ lệ (Dave 25%: AAA từ 300.000 còn 225.000 USD; E&P từ 100.000 còn 75.000 USD). Cổ tức làm giảm AAA từng đồng một.
Cổ tức hay bán. Điểm khác biệt lớn với người bán: bị tính là cổ tức thì mất quyền khai thuế trả góp, toàn bộ lãi bị đánh thuế ngay năm mua lại. Đôi khi người ta cố ý không đạt phép thử giao dịch vốn (khi không có E&P và thuế suất như nhau). Các chủ còn lại thì thích giao dịch vốn hơn vì giữ được AAA. Nếu công ty trả cho người bị mua lại bằng tài sản đã tăng giá, các chủ còn lại phải ghi nhận phần lãi của họ.
S corp có bảo hiểm. Phí không được trừ và không làm giảm thu nhập của cổ đông. Tiền bảo hiểm miễn thuế nếu làm đúng thông báo và đồng ý. Tiền bảo hiểm làm tăng basis của mọi cổ đông theo tỷ lệ, kể cả gia đình người mất. Phần tăng cho gia đình người mất là basis "lãng phí", vì họ đã có basis bằng giá thị trường và chỉ ghi được một khoản lỗ khi bán. Chuyện này càng rõ với kế toán dồn tích. Mẹo cho S corp dùng kế toán tiền mặt: mua lại cổ phần của người mất bằng một giấy nợ ngắn hạn trước khi nhận tiền bảo hiểm, rồi dùng tiền bảo hiểm trả giấy nợ. Như vậy phần tăng basis chỉ rơi vào các chủ còn sống.
Hợp danh hoặc LLC tính thuế như hợp danh, không có bảo hiểm. Lợi nhuận chuyển thẳng cho thành viên (mẫu khai Form 1065, phiếu K-1). Sách chia hai nhóm: công ty dịch vụ (ví dụ PDK Pool Cleaning, giá trị nằm ở khách hàng, ít tài sản) và công ty tài sản (ví dụ tiệm giặt Alice & Carol's Laundry, nhiều máy móc). Basis bên ngoài bằng phần góp cộng phần thu nhập trừ khoản khấu trừ và khoản chia, cộng thêm phần nợ của công ty mà thành viên gánh. Điểm cuối này chỉ có ở hợp danh và có thể gây bất ngờ khi mua lại.
Phía công ty. Với công ty: việc mua lại không làm chấm dứt công ty trừ khi chỉ còn một chủ; có khoản trả được trừ (là thu nhập thường của người bán), có khoản không. Các tài sản "khó": hàng tồn kho tăng giá nhiều (từ 120% giá vốn trở lên), khấu hao phải thu hồi trên bất động sản, các khoản phải thu (nhất là ở công ty dịch vụ). Công ty hiếm khi phải ghi nhận lãi. Lựa chọn theo mục 754 điều chỉnh basis bên trong cho khớp basis bên ngoài. Lựa chọn này có hai mặt, nên hỏi cố vấn. Khi mua lại bằng giấy nợ, người bán vẫn được coi là thành viên về mặt thuế cho tới khi trả xong.
Phía người bị mua lại. Với người bị mua lại: tiền mặt nhận về tới mức basis bên ngoài thì không có lãi; phần vượt là lãi vốn, trừ các "tài sản nóng" (khoản phải thu, hàng tồn kho tăng giá, khấu hao phải thu hồi) bị tính là thu nhập thường và không được khai trả góp. Tiền trả cho uy tín thương hiệu (goodwill) là thu nhập thường trừ khi có ghi rõ (không áp dụng cho công ty dịch vụ). Tài sản được chia nhận basis theo basis bên ngoài. Được giải phóng khỏi nợ cũng tính như nhận tiền mặt.
Ví dụ bằng số. Ví dụ: Dave nhận 500.000 USD tiền mặt, cộng phần 250.000 USD trong khoản nợ 1.000.000 USD của công ty, tổng số tiền thực nhận là 750.000 USD; trừ basis 200.000 USD, lãi 550.000 USD. Nếu nhận mảnh đất Blackacre (giá thị trường 500.000 USD, basis bên trong 100.000 USD), lãi của Dave chỉ 50.000 USD và basis của Dave trong Blackacre là 0. Ví dụ đầy đủ hơn với khoản phải thu 1 triệu USD, hàng tồn kho tăng giá 500.000 USD, nợ tòa nhà 1 triệu USD, khấu hao vượt 500.000 USD: khoản lãi 550.000 USD của Dave gồm 500.000 USD thu nhập thường (khoản phải thu 250.000, hàng tồn kho 125.000, khấu hao 125.000) bị đánh thuế ngay năm đầu dù tiền mặt nhận năm đó chỉ 125.000 USD, còn 50.000 USD lãi vốn chia ra năm năm.
Phía các chủ còn lại. Với các chủ còn lại: thường không có lãi, trừ khi người bị mua lại gánh nợ của công ty. Ví dụ Blackacre (giá 1,5 triệu USD, thế chấp 1 triệu USD) được chia cho Dave, mỗi chủ còn lại bị coi như nhận 250.000 USD tiền mặt trong khi basis chỉ 200.000 USD, nên mỗi người lãi 50.000 USD. Lựa chọn 754 có lợi nếu giá trị tăng, có hại nếu giá trị giảm.
Hợp danh hoặc LLC có bảo hiểm. Công ty không chịu thuế. Phí không được trừ nhưng làm tăng phần thu nhập phân bổ. Tiền bảo hiểm miễn thuế và làm tăng basis bên ngoài của mọi thành viên theo tỷ lệ, kể cả gia đình người mất, trừ khi văn bản quản trị quy định khác. Nếu tiền bảo hiểm không đủ trả giá mua, người bán vẫn là thành viên về thuế cho tới khi giấy nợ được trả hết.
Cuối chương 6. Phần tăng basis do tiền bảo hiểm có thể là một khoản lỗ vốn gần như không dùng được cho gia đình người mất (họ đã được nâng basis theo giá thị trường, trừ các khoản tính là thu nhập thường). Văn bản quản trị có thể chuyển phần tăng basis đó sang các chủ còn sống, nhưng phải lên kế hoạch từ trước. Với các chủ còn lại, tiền bảo hiểm nâng basis bên ngoài của mỗi người theo phần của họ, và đó là điểm cộng vì họ được nhận nhiều khoản chia miễn thuế hơn.
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc quy gán gia đình là gì?
Theo sách, khi xét việc mua lại, cổ đông bị mua lại được coi như còn sở hữu phần của người thân. Vì vậy việc công ty mua lại phần của một người có thể bị coi là chia cổ tức thay vì bán, dẫn tới thuế cao hơn.
Vì sao mua lại bởi công ty có bẫy thuế?
Theo sách, công ty không được trừ khoản gốc tiền mua lại, phí bảo hiểm nhân thọ không bao giờ được trừ, và tiền bảo hiểm có thể làm tăng giá trị phần cần mua. Với S corp và hợp danh, cách tính basis cũng phức tạp hơn.
Nội dung này có thay cho tư vấn pháp lý không?
Không. Đây là thông tin chung về luật Mỹ theo ấn bản của sách. Luật khác nhau giữa các bang và thay đổi theo thời gian, và các con số về thuế, phí hay mức miễn trừ có thể đã cũ. Trước khi ký hay nộp giấy tờ, hãy hỏi luật sư hoặc kế toán nơi bạn kinh doanh.

