Mở đầu: vì sao có cuốn sách và cách đọc nó

Cuốn sách ra đời từ các lớp học của Dale Carnegie, với con số 15% kiến thức và 85% kỹ năng con người, kèm chín gợi ý để đọc hiệu quả.

Tóm tắt

Phần mở đầu là ba bài ngắn kể cuốn sách ra đời thế nào, vì sao Carnegie viết nó và nên đọc nó ra sao. Ông dựa trên các lớp học cho người lớn từ năm 1912, nhấn mạnh rằng khoảng 85% thành công tài chính đến từ kỹ năng con người, và đưa ra chín gợi ý để biến sách thành hành động.

Ý chính

  • Sách in lần đầu năm 1937 với 5.000 bản rồi thành hiện tượng.
  • Khoảng 15% thành công đến từ chuyên môn, 85% từ kỹ năng con người.
  • Sách được thử nghiệm 15 năm trong các lớp học thật.
  • Đọc hai lần, gạch chân, ôn mỗi tháng và áp dụng liên tục.

Áp dụng ngay hôm nay

Tối thứ Bảy này, mở lịch hẹn của tuần và tự hỏi: mình đã sai ở đâu, đã làm đúng điều gì và rút ra được bài học gì.

Lời tựa cho bản sửa đổi

Một cuốn sách thành hiện tượng. Sách in lần đầu năm 1937 với chỉ 5.000 bản (nhà xuất bản Simon & Schuster), rồi bỗng nổi tiếng chỉ sau một đêm và trở thành sách bán chạy quốc tế mọi thời đại. Tới thập niên 1980 sách vẫn bán rất mạnh, và đã được dịch ra gần như mọi thứ tiếng có chữ viết. Tên sách trở thành một cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh. Carnegie từng nói kiếm một triệu đô còn dễ hơn đặt ra một cụm từ.

Vì sao sửa lại. Carnegie liên tục sửa các khóa học của mình (Nói trước đám đông và Quan hệ con người, Effective Speaking and Human Relations) cho tới khi mất năm 1955. Cuốn sách là giáo trình của khóa học, nên nếu còn sống ông cũng sẽ tự cập nhật.

Sửa những gì. Nhiều tên người và ví dụ đã trở nên xa lạ hoặc "cổ lỗ". Bản sửa (do bà Dorothy Carnegie, vợ góa của ông, cùng các biên tập viên làm) chỉ cắt bớt vài chỗ và thêm vài ví dụ đương thời. Lối viết "xông xáo, thoải mái" và tiếng lóng thập niên 1930 được giữ nguyên. Mục đích là làm sách mạnh hơn, "như một công cụ được làm tinh xảo", mà không đổi nội dung.

Cuốn sách này được viết thế nào, và vì sao

Một khoảng trống. Trong 35 năm của thế kỷ 20, nước Mỹ in hơn 200.000 đầu sách, phần lớn nhạt nhẽo và lỗ vốn (một nhà xuất bản lớn lỗ tiền ở 7 trên 8 cuốn). Vậy sao lại viết thêm một cuốn? Vì có một khoảng trống.

Từ lớp nói trước đám đông. Từ năm 1912, Carnegie dạy các lớp cho người lớn ở thành phố New York. Ban đầu là nói trước đám đông, rồi ông nhận ra học viên còn cần học nhiều hơn về cách hòa hợp với người khác. Ông thừa nhận chính mình cũng cần.

Con số then chốt: 15% và 85%. Theo nghiên cứu của Quỹ Carnegie và Học viện Công nghệ Carnegie, ngay cả trong ngành kỹ thuật, chỉ khoảng 15% thành công về tài chính đến từ kiến thức chuyên môn; khoảng 85% đến từ "kỹ thuật con người" (human engineering): tính cách và khả năng lãnh đạo. Carnegie đã dạy hơn 1.500 kỹ sư (ở Câu lạc bộ Kỹ sư Philadelphia và chi hội New York của Viện Kỹ sư Điện Hoa Kỳ, AIEE). Những người lương cao nhất không phải là người giỏi kỹ thuật nhất.

Rockefeller. John D. Rockefeller nói khả năng đối xử với con người là một món hàng mua được, "như đường hay cà phê", và ông sẵn sàng trả cho nó nhiều hơn mọi thứ khác.

Khảo sát về điều người lớn quan tâm. Đại học Chicago và Hệ thống trường YMCA làm một khảo sát tốn 25.000 USD, kéo dài hai năm; giai đoạn cuối làm ở Meriden, Connecticut, với 156 câu hỏi. Mối quan tâm hàng đầu là sức khỏe; thứ hai là con người: hiểu họ, khiến họ quý mình, thuyết phục họ theo cách nghĩ của mình. Chưa có sách giáo khoa thực hành nào về chuyện này. Một chuyên gia hàng đầu về giáo dục người lớn nói cuốn sách cần thiết đó "chưa bao giờ được viết ra".

Cách nghiên cứu.

  • Carnegie đọc rất rộng: chuyên mục báo, tạp chí, hồ sơ tòa án gia đình, các triết gia, nhà tâm lý học.
  • Ông thuê một người nghiên cứu suốt 1,5 năm ở thư viện để đọc tiểu sử (riêng về Theodore Roosevelt đã hơn 100 cuốn; từ Julius Caesar tới Edison).
  • Ông phỏng vấn những người thành công: Marconi, Edison, Franklin D. Roosevelt, James Farley, Owen D. Young, Clark Gable, Mary Pickford, Martin Johnson.

Từ bài nói ngắn thành sách. Ban đầu là một bài nói ngắn (sau dài tới 90 phút), rồi thành một tấm thẻ ghi quy tắc, một tấm thẻ lớn hơn, một tờ rơi, các cuốn sách nhỏ, và sau 15 năm thì thành cuốn sách. Học viên đem các nguyên tắc ra áp dụng ngoài đời rồi về lớp kể lại kết quả: "phòng thí nghiệm đầu tiên và duy nhất về quan hệ con người dành cho người lớn".

Những lời chứng của học viên:

  • Một người có 314 nhân viên đã biến "314 kẻ thù thành 314 người bạn".
  • Người bán hàng tăng doanh số; người quản lý được tăng lương.
  • Một quản lý ở Philadelphia Gas Works sắp bị giáng chức ở tuổi 65 lại được thăng chức.
  • Nhiều cặp vợ chồng kể gia đình hạnh phúc hơn.
  • Một người buôn tranh phấn khích tới mất ngủ; một lá thư của một nhà quý tộc Đức.
  • Một nhà sản xuất thảm tốt nghiệp Harvard nói 14 tuần học dạy ông nhiều hơn 4 năm đại học (bài nói ở Câu lạc bộ Yale, ngày 23/2/1933).

Một cuốn sách để hành động. William James nói chúng ta chỉ "tỉnh một nửa", chỉ dùng một phần nhỏ khả năng của mình. Hibben nói giáo dục là khả năng đối mặt với các tình huống của cuộc sống. Herbert Spencer nói mục đích của giáo dục "không phải là kiến thức mà là hành động". Carnegie viết: "Và đây là một cuốn sách hành động." Ký tên Dale Carnegie, 1936.

Chín gợi ý để đọc sách này hiệu quả nhất

  • Có một khao khát sâu sắc, thôi thúc muốn học và nâng cao khả năng đối xử với người khác. Tự nhắc mình rằng sự được yêu mến, hạnh phúc và giá trị bản thân phụ thuộc vào kỹ năng đó.
  • Đọc nhanh mỗi chương một lần để nắm tổng quát, rồi đọc lại thật kỹ.
  • Thường xuyên dừng lại nghĩ xem có thể áp dụng từng gợi ý lúc nào, ra sao.
  • Đọc với bút trong tay hoặc bút dạ quang; gạch chân, đánh dấu ý quan trọng nhất bằng bốn ngôi sao (bốn dấu sao).
  • Ôn lại. Con người quên rất nhanh. Ví dụ: một quản lý văn phòng bảo hiểm đọc lại các hợp đồng mỗi tháng suốt 15 năm; chính Carnegie cũng đọc lại cuốn sách về nói trước đám đông của mình. Mỗi tháng dành vài giờ ôn, để sách trên bàn làm việc. Thói quen chỉ hình thành nhờ ôn và áp dụng liên tục.
  • Áp dụng, đừng chỉ đọc. Bernard Shaw: "Nếu bạn dạy ai điều gì, người đó sẽ không bao giờ học được"; học là việc chủ động. Việc này khó (phê phán dễ hơn thấu hiểu), vì bạn đang tạo thói quen mới. Dùng sách như cẩm nang làm việc: khi gặp chuyện, kìm phản ứng bốc đồng và đọc lại những đoạn đã gạch chân.
  • Biến nó thành trò chơi. Trả cho vợ hoặc chồng, con, hay đồng nghiệp một hào hoặc một đô mỗi lần họ bắt được bạn vi phạm một nguyên tắc.
  • Tự xem lại mỗi tuần (cách của một chủ tịch ngân hàng ở Phố Wall, làm vào tối thứ Bảy). Xem lại sổ hẹn và tự hỏi:
  • "Mình đã mắc những lỗi gì?"
  • "Mình đã làm đúng điều gì, và có thể làm tốt hơn thế nào?"
  • "Mình rút ra được bài học gì?"

Kết quả của việc tự xem lại. Việc này thường đau, nhưng giúp ông quyết định tốt hơn và quan hệ tốt hơn.

  • Ghi chép vào những trang trống cuối sách: tên cụ thể, ngày, kết quả.

Tóm tắt (a đến i): có khao khát; đọc mỗi chương hai lần; dừng lại để nghĩ cách áp dụng; gạch chân; ôn mỗi tháng; áp dụng liên tục; biến thành trò chơi; tự kiểm tra tiến bộ mỗi tuần; ghi lại những lần áp dụng.

Câu hỏi thường gặp

Cuốn sách ra đời từ đâu?

Từ năm 1912, Carnegie dạy các lớp cho người lớn ở New York, ban đầu về nói trước đám đông. Ông nhận ra học viên cần học cách hòa hợp với người khác. Bài nói ngắn thành tấm thẻ, tờ rơi, sách nhỏ, và sau 15 năm thử nghiệm trong lớp thì thành cuốn sách.

Con số 15% và 85% nghĩa là gì?

Theo nghiên cứu Carnegie dẫn lại, ngay cả trong ngành kỹ thuật, chỉ khoảng 15% thành công tài chính đến từ kiến thức chuyên môn. Khoảng 85% đến từ kỹ năng con người: tính cách và khả năng lãnh đạo. Những kỹ sư lương cao nhất không phải người giỏi kỹ thuật nhất.

Chín gợi ý đọc sách gồm những gì?

Carnegie khuyên có khao khát học thật sự, đọc mỗi chương hai lần, dừng lại nghĩ cách áp dụng, gạch chân, ôn mỗi tháng, áp dụng liên tục, biến việc học thành trò chơi, tự xem lại mỗi tuần, và ghi chép những lần áp dụng kèm tên, ngày và kết quả.