Chương XI và XII: Đầu máy Rocket, Rainhill và ngày khai trương

Tóm tắt chương XI và XII: đầu máy Rocket thắng cuộc thi Rainhill năm 1829, khai trương Liverpool và Manchester năm 1830 và cả hệ thống vận hành.

Tóm tắt

Chương XI và XII là phần kể cuộc chiến giữa đầu máy và máy cố định. Stephenson thuyết phục các giám đốc mở cuộc thi, và đầu máy Rocket của hai cha con thắng ở Rainhill năm 1829. Tuyến đường khai trương năm 1830, thu từ hành khách vượt xa hàng hóa, và Stephenson phải nghĩ ra cả hệ thống vận hành.

Ý chính

  • Để thực tế phân xử.
  • Không bỏ cuộc khi ống rò.
  • Ghép ý cũ thành cái mới.
  • Thành công mở ra việc mới.

Áp dụng ngay hôm nay

Khi nhóm bất đồng về hai cách làm, đề xuất một phép thử nhỏ để kết quả tự trả lời.

Cuộc thi Rainhill

Không bỏ cuộc khi ống rò. Robert làm ở Colombia rồi về năm 1827. Nhiều người muốn dùng máy cố định; Stephenson thuyết phục mở cuộc thi 500 bảng. Đầu máy Rocket có nồi hơi nhiều ống, luồng hơi và dẫn động trực tiếp, thắng ở Rainhill tháng 10 năm 1829, đạt tới 29 dặm một giờ.

Xây cả hệ thống

Thành công dẫn tới việc mới. Ngày 15 tháng 9 năm 1830 tuyến đường khai trương; ông Huskisson bị tàu đâm và mất. Doanh thu hành khách vượt xa hàng hóa. Stephenson phải nghĩ ra cả hệ thống vận hành: ray nặng hơn, phanh, đệm, tín hiệu, đầu máy Planet.

Nguồn của trang này. Trang này tóm tắt chương XI và chương XII của Lives of the Engineers: The Stephensons (Samuel Smiles, bản Project Gutenberg trên Everand), diễn giải theo ghi chú khi đọc sách.

Câu hỏi thường gặp

Đầu máy Rocket có gì đặc biệt?

Rocket ghép nồi hơi nhiều ống đồng, luồng hơi xả và dẫn động trực tiếp. Ống rò làm Robert suýt nản; cha ông bảo làm lại với ống khít hơn. Ngày 8 tháng 10 năm 1829 Rocket kéo khoảng mười ba tấn với tốc độ trung bình mười lăm dặm một giờ, cao nhất hai mươi chín.

Ngày khai trương năm 1830 diễn ra ra sao?

Ngày 15 tháng 9 năm 1830 có tám đầu máy của Stephenson và Công tước Wellington tới dự. Ông Huskisson bị tàu đâm, và Stephenson lái tàu đưa ông đi mười lăm dặm trong hai mươi lăm phút, tốc độ chưa từng có. Ông Huskisson qua đời sau đó.

Stephenson phải xây những gì sau khai trương?

Ông phải nghĩ ra cả hệ thống vận hành: ray nặng hơn, toa có lò xo, đệm giảm chấn, phanh, tín hiệu cờ và đầu máy tốt hơn. Đầu máy Planet năm 1830 ghép các cải tiến lại; đầu máy Samson kéo được một trăm năm mươi tấn với khoảng hai mươi dặm một giờ.