Cuốn 2. Công cụ, chiến lược mạng xã hội và SEO

Marketing mạng xã hội là bán hàng bằng quan hệ. Cuốn 2 bàn về công cụ, kế hoạch, lịch làm việc, luật bản quyền và cách để trang dễ được tìm thấy.

Tóm tắt

Cuốn 2 là phần chuẩn bị cho một chiến dịch trên mạng. Sách coi marketing mạng xã hội là bán hàng bằng quan hệ, với kỹ thuật mới chứ không phải thế giới mới. Các chương đi từ công cụ, lý lẽ kinh doanh, kế hoạch chiến lược, cách quản lý chiến dịch tới cách dùng SEO để được tìm thấy.

Ý chính

  • Kỹ thuật mới, chứ không phải thế giới mới.
  • Chi phí lớn nhất là thời gian.
  • Không đặt lịch thì sẽ không làm.
  • Khi phân vân thì đừng sao chép.

Áp dụng ngay hôm nay

Chọn một khung giờ cố định mỗi tuần, tối thiểu hai giờ, ghi vào lịch và ghi tên người phụ trách mạng xã hội.

Chương 1. Những công cụ công nghệ nên có

Mỗi nhóm một công cụ. Chọn ít nhất một công cụ cho mỗi nhóm: trang tin và tài nguyên, công cụ phân phối nội dung, báo cho công cụ tìm kiếm, rút gọn đường dẫn, tiện ích bán hàng, theo dõi dư luận. Ghi chúng vào Kế hoạch marketing mạng xã hội và Lịch hoạt động (Cuốn 2, Chương 3).

Theo dõi bối cảnh. Theo Pew, 72% người dùng Internet dùng mạng xã hội, một phần năm dùng từ ba kênh trở lên. Facebook mua WhatsApp giá 19 tỷ USD. World Cup 2014 có 3 tỷ lượt tương tác trên Facebook và 672 triệu tweet. Thử thách dội nước đá (Ice Bucket Challenge) gây quỹ hơn 100 triệu USD cho bệnh ALS. Các nền tảng mọc lên rồi biến mất (Sobrr, Sulia; Orkut và Eons thất bại). Hãy theo dõi ít nhất một nguồn tin mỗi tuần và xem xu hướng lượng truy cập hằng tuần (Bảng 1-1 liệt kê nguồn).

Phân phối nội dung. Đăng một lần ra nhiều mạng cho các cập nhật thường lệ, tin sự kiện, thay đổi hằng ngày. Chọn đăng chéo tự động, tùy chỉnh theo từng kênh, hoặc kết hợp (plugin WordPress, công thức IFTTT). Công cụ: Buffer (hẹn giờ đăng, thống kê đường dẫn rút gọn), Hootsuite (hơn 35 kênh), OnlyWire (50 mạng, có API, tiện ích Chrome, plugin WordPress, RSS), Postling (đăng chéo, trả lời tập trung, bản tóm tắt hằng ngày gồm cả Yelp và Citysearch), TweetDeck, UberSocial (Twitter trên di động, tweet dài hơn 140 ký tự). RSS: nguồn cấp đọc bằng trình đọc riêng, tiện ích thêm hay trên web; cài một lần và người đăng ký tự chọn nhận, nhưng quá kỹ thuật với số đông và nhiều trình đọc đã đóng cửa (Bảng 1-2). Atom là một định dạng thay thế.

Báo cho công cụ tìm kiếm. Bọ tìm kiếm không ghé theo lịch của bạn. Hãy gửi trang web và sơ đồ trang (sitemap) cho Google Webmaster Tools. Ping là báo cho công cụ tìm kiếm khi có cập nhật (WordPress, TypePad, Blogger tự ping; chỉ dùng một dịch vụ ping, ví dụ Ping-O-Matic; Bảng 1-3). Rút gọn đường dẫn: Bitly và các dịch vụ khác (Bảng 1-4). Mặt trái là không rõ ai sở hữu đường dẫn và không mang thương hiệu của bạn; chỉ dùng một dịch vụ.

Bán hàng trên mạng xã hội. Đọc điều khoản của từng mạng. Bán qua đường dẫn (cửa hàng Facebook của The Healing Waterfall dẫn về guidedimagerydownloads.com), qua tiện ích và huy hiệu (minibadge của Etsy), qua ứng dụng (Soldsie bán qua bình luận trên Instagram và Facebook cho SouthernTots). Cửa hàng ảo có thể làm rối việc quản lý kho và kế toán, nên dùng mã hàng (SKU) hay giá riêng để biết đơn tới từ đâu. Công cụ: Ecwid (miễn phí tới 10 sản phẩm, cao nhất 99 USD/tháng; thanh toán trên Facebook), Shopify (14 tới 179 USD/tháng, chỉ Facebook từ 9 USD, dùng thử 14 ngày), Storefront Social (9,95 USD cho 100 sản phẩm tới 29,95 USD cho 1.000, dùng thử 7 ngày), StoreYa (miễn phí 20 sản phẩm, dùng thử 14 ngày), API thanh toán của PayPal, Wishpond (khuyến mãi trên mạng xã hội), và Twitter đang thử nút Mua.

Tình huống Earthegy. Chrisy Bossie bán đá quý và trang sức chữa lành, bắt đầu trên Etsy năm 2010, có trang riêng năm 2012. Cô chạy quảng cáo Facebook nhắm phụ nữ 35 tới 60 tuổi quan tâm tới chữa lành bằng đá. Cửa hàng Facebook dựng bằng 3dcart chỉ hiện khoảng 40 trong hơn 1.000 sản phẩm qua mục "New at Earthegy". Khoảng 35% doanh số tới từ Facebook (có lẽ còn thấp hơn thực tế). Cô theo dõi lượt tìm và thanh toán theo thời gian thực để đóng gói sớm. Bài học: ảnh thu hút hơn đường dẫn và video; làm cho thông tin trên trang web dễ tìm; viết đầy đủ trang Giới thiệu; đăng câu chuyện chứ không chỉ quảng cáo; xóa hay chặn bình luận tiêu cực; đừng đòi hỏi người hâm mộ phải làm gì. Cô làm một mình và tập trung vào Facebook.

Lắng nghe mạng xã hội. Theo dõi (ai nói gì) khác với đo lường (lượng truy cập, lợi nhuận trên đầu tư). Hãy lo nếu có nội dung tiêu cực trong 20 kết quả Google đầu tiên khi tìm tên bạn. Mục đích: theo dõi lượt nhắc tới, nghiên cứu đối thủ và thị trường, xu hướng ngành, kết quả của báo chí và khuyến mãi, vi phạm sở hữu trí tuệ, phản hồi của khách. Từ khóa cần theo dõi: tên công ty, tên miền, người phát ngôn, sản phẩm và đường dẫn, đối thủ, từ khóa, thẻ. Bắt đầu bằng Google Alerts hằng tuần và Mention.com hằng ngày, rồi thêm công cụ cho blog và Twitter, cùng các tiện ích phản hồi miễn phí (shoutbox, Barometer).

Công cụ theo dõi: Addictomatic (trang tổng hợp dư luận tức thì), Brand24 (19 USD/tháng, dùng thử 14 ngày, đo cảm xúc), Google Alerts (miễn phí, tới 1.000 cụm từ, qua email hay RSS; Yahoo có công cụ tương tự), Google Trends (so lượng tìm kiếm), HowSociable (miễn phí 1 thương hiệu, 12 chỉ số; bản trả phí thêm 24 kênh), IceRocket (miễn phí cho blog, Twitter, Facebook, 20 ngôn ngữ), công thức IFTTT, Mention (42 ngôn ngữ; miễn phí 1 người dùng, 1 cảnh báo, 250 lượt nhắc; trả phí từ 29 USD/tháng), social mention (hơn 100 dịch vụ; điểm xếp hạng từ độ mạnh, cảm xúc, nhiệt tình và độ phủ; xuất CSV), Sprout Social (từ 59 USD/người/tháng, dùng thử 30 ngày), Talkwalker Alerts (miễn phí tới 100 cảnh báo, không có mạng xã hội; bản Pro khoảng 650 USD/tháng), Topsy (tìm kiếm mạng xã hội thời gian thực, miễn phí), Trackur (miễn phí 1 lượt tìm đã lưu; 97 USD/tháng cho 50 cụm từ), WhosTalkin.com (miễn phí, 60 dịch vụ, một cụm từ). Các Bảng 1-6 tới 1-9 liệt kê công cụ theo loại dịch vụ và công cụ cho doanh nghiệp lớn (BrandsEye, eCairn, Lithium, NielsenOnline, Salesforce Marketing Cloud, Spiral16, Sysomos Heartbeat). Hãy gửi blog của bạn tới các trang theo dõi blog và ping.

Chương 2. Lý lẽ kinh doanh cho mạng xã hội

Dịch vụ hai chiều. Mạng xã hội là những dịch vụ trực tuyến hai chiều để chia sẻ nội dung. Nó tăng độ hiện diện, quan hệ và lời truyền miệng, nhưng không miễn phí và không phải chuyện hiển nhiên (đang dần thành sân chơi phải trả tiền). Đây là cam kết lâu dài, hiếm khi có lời ngay. Theo NSBA (tháng 8/2013), 73% doanh nghiệp nhỏ dùng mạng xã hội (năm 2010 là 47%), phần lớn dùng LinkedIn và Facebook (Hình 2-1). Người không dùng thường nói "khách của tôi không ở đó".

Định nghĩa và các loại. Marketing mạng xã hội là bán hàng bằng quan hệ. Chiến lược vẫn như cũ (giải quyết vấn đề, cho khách thấy "tôi được gì"): "kỹ thuật mới, chứ không phải thế giới mới". Các nhóm:

  • Chia sẻ nội dung: blog (WordPress, Typepad, Blogger, Tumblr); video (YouTube, Vimeo, Vine, Ustream); hình ảnh (Flickr, Photobucket, Instagram, Snapchat, SlideShare, Pinterest, Picasa); âm thanh (Podbean, BlogTalkRadio).
  • Mạng xã hội: đầy đủ (Facebook, Google+, MeetMe); tin ngắn (Twitter, Plurk); nghề nghiệp (LinkedIn); chuyên biệt.
  • Đánh dấu và giới thiệu: StumbleUpon, Delicious; mua sắm (Kaboodle, ThisNext).
  • Tin tức xã hội: Digg, Reddit.
  • Định vị và gặp gỡ: Foursquare, Meetup.
  • Cộng đồng: diễn đàn, nhóm, Ning, wiki, trang đánh giá như TripAdvisor, Yelp, Epinions.

Những ví dụ thật. Ví dụ: Muy Bueno Cookbook (WordPress), khu nghỉ Lodge at Mountain Springs Lake Resort (dùng Facebook để tìm khách tổ chức đám cưới), Blue Bottle Coffee (trò chuyện trên Twitter).

Lợi ích. Tốn ít tiền nhưng nhiều thời gian (Hình 2-6 so tác dụng với các chiến thuật khác). Sách nêu bảy lợi ích:

  • Thả lưới rộng. Facebook có khoảng 1,32 tỷ người dùng mỗi tháng (6/2014; 1,08 tỷ trên di động; 81% ngoài Mỹ và Canada; 167,35 triệu người dùng riêng ở Mỹ so với 177,03 triệu của Google). Twitter có 271 triệu người dùng mỗi tháng, khoảng 500 triệu tweet mỗi ngày, 44% tài khoản chưa đăng gì. Phễu chuyển đổi (Hình 2-7): chỉ 2 tới 4% chuyển thành khách, nên càng nhiều người ở miệng phễu càng tốt. Kiểm tra khán giả bằng Quantcast, Alexa.
  • Xây thương hiệu: chia khán giả thành nhóm, tiếp cận đúng người.
  • Xây quan hệ: thể hiện chuyên môn, làm một công dân tốt, tránh bán ép, mang lại giá trị. Dấu hiệu: số người theo dõi tăng, lượt chia sẻ, lượt tải tài liệu, lượt quay lại. "Gắn kết" (engagement) là độ dài và chất lượng tương tác.
  • Cải thiện quy trình: phát hiện phàn nàn, góp ý sản phẩm, hỗ trợ kỹ thuật trên diện rộng, giao dịch vụ (nhận đơn mang đi qua Twitter, Facebook; báo vị trí xe bán đồ ăn), tìm nhà cung cấp và nhân viên trên LinkedIn, thu thập thông tin thị trường, kéo khách tới lúc vắng. "Marketing chỉ là một phần của công ty, nhưng cả công ty là marketing."
  • SEO: hồ sơ mạng xã hội chiếm chỗ trên trang kết quả tìm kiếm, một số được tính là đường dẫn trỏ về; dùng từ khóa nhất quán; tìm kiếm thời gian thực.
  • Cơ hội bán: vé nhạc, vé sự kiện (SoundCloud, ReverbNation), mua sắm xã hội (Stylehive), mã khuyến mãi, đường dẫn tới Etsy hay cửa hàng trực tuyến, đăng ký bản tin. Khảo sát của HubSpot (Hình 2-8) về khách có được qua mạng xã hội. Trộn lời chào bán vào dòng thông tin.
  • Tiết kiệm tiền quảng cáo: lên kế hoạch như một chiến dịch trả tiền (mục tiêu, ưu đãi, nơi đăng, lịch, thử nghiệm), theo dõi, bổ sung bằng SEO và thông cáo báo chí. Đừng cắt quảng cáo trả tiền cho tới khi mạng xã hội chứng minh được kết quả tương đương.

Mặt trái. Khó được nhìn thấy. Chi phí lớn nhất là thời gian (liên tục trả lời, đăng bài). Dễ nghiện và ngốn thời gian. Cần tính nhân sự và chi phí cứng. Đừng tham gia chỉ "vì ai cũng làm".

Tích hợp. Mạng xã hội là một phần của marketing trực tuyến, và marketing trực tuyến là một phần của marketing tổng thể. Dùng nó để đáp ứng nhu cầu chưa được đáp ứng, tiếp cận thị trường mục tiêu, mở ngách mới, đưa khách tiềm năng đi qua phễu, cải thiện trải nghiệm của khách cũ. Trang trung tâm (hubsite): một trang web hay blog có tên miền riêng (không phải yourcompany.wordpress.com) mà mọi kênh đều dẫn về (ví dụ Fluid IT Services, Hình 2-9). Hãy vẽ sơ đồ khối các thành phần, luồng nội dung và thước đo thành công.

Kế hoạch chiến lược. Viết bản Mục tiêu marketing mạng xã hội (Hình 2-10):

  • Mục tiêu lớn: xếp ưu tiên từ bảy lợi ích ở trên (Bảng 2-1 ghép dịch vụ với mục tiêu).
  • Mục tiêu đo được: tăng 10% lượt vào trang, 30 khách trong 3 tháng, 100 người theo dõi mới trong một tháng.
  • Thị trường mục tiêu: theo họ là ai, mỗi lần một ngách ("nghĩ theo ngách").
  • Chi phí: đặt tổng ngân sách trước, gồm cả công lao động, người làm thuê ngoài, phần mềm; nhờ người giữ sổ sách lập một mã công việc riêng.
  • Lợi nhuận trên đầu tư (ROI): doanh thu chia chi phí; đặt thời hạn hoàn vốn. Biểu đồ chi phí cho mỗi khách tiềm năng của HubSpot năm 2013 cho thấy mạng xã hội và email rẻ hơn. Mọi thứ thường "tốn gấp đôi và lâu gấp đôi" dự kiến. Chỉ tiếp cận người ta ở nơi họ đã có mặt.

Tình huống Alpenglow Sports (Tahoe City, hơn 35 năm; chủ là Brendan Madigan). Làm mạng xã hội theo hướng thương hiệu từ năm 2009. Khách gồm 40% dân địa phương, 60% du khách. Trang web là blog, nơi đăng ký lễ hội và hình ảnh (không bán hàng trực tuyến). Tỷ lệ bài vui so với bài bán hàng là 90/10. Facebook đăng mỗi ngày lúc 9 giờ sáng hoặc 4 giờ chiều; Twitter và Instagram đăng khi có chuyện; thỉnh thoảng dùng Hootsuite. Tốn 6 tới 10 giờ mỗi tuần. Theo dõi bằng Talkwalker và Google Alerts, dùng Google Analytics trong dịp Mountain Festival. Chỉ chạy quảng cáo Facebook để đẩy những bài hay sự kiện đã thành công (độ phủ tự nhiên khoảng 8%). Những cập nhật về chuyến trượt tuyết xuống núi Denali là lúc "bóng đèn bật sáng". Kênh khác gồm bản tin điện tử, SEO, thông cáo báo chí, báo in và radio. Lời khuyên: vui vẻ, mang tính giáo dục, dám làm.

Chương 3. Vạch chiến lược marketing mạng xã hội

Từ chiến lược sang chiến thuật. Chương 2 là chiến lược, chương này là chiến thuật: chọn dịch vụ theo nơi khách của bạn có mặt ("thả câu ở chỗ có cá"). Kết quả đưa vào Kế hoạch marketing mạng xã hội.

Tìm thị trường mục tiêu. Cách làm kiểu du kích: mỗi lần một ngách. Người ta cần thấy một thông điệp khoảng 7 lần. Bắt đầu từ ngách lớn nhất hoặc dễ nhất.

Phân khúc khách tiêu dùng (B2C, trang 260 trở đi). Theo nhân khẩu học, địa lý, giai đoạn cuộc đời, tâm lý và lối sống, nhóm sở thích chung. Ví dụ dầu gội thảo dược: giới tính, khí hậu, giai đoạn cuộc đời (như bắt đầu nhuộm tóc), lối sống, quan tâm tới môi trường. Công cụ nhân khẩu: Quantcast và Alexa (LinkedIn nghiêng về người lớn tuổi hơn, nam nhiều hơn, học vấn cao hơn Facebook); số liệu nhân khẩu các nền tảng của Pew. Địa lý: tìm theo vị trí trên Twitter (mặc định bán kính 15 dặm), LinkedIn (10 tới 100 dặm), Facebook Audience Insights; Nielsen Claritas PRIZM (66 phân khúc; Bảng 3-1; công cụ theo mã bưu chính). Giai đoạn cuộc đời (Bảng 3-2): theo Pew (1/2014), 28% người dùng điện thoại di động vào mạng xã hội mỗi ngày, nghiêng về người có học, thu nhập cao, trẻ, người da đen và gốc Tây Ban Nha. Tâm lý: tầng lớp xã hội, lối sống, sở thích; phân khúc theo hành vi rất gần với nhóm này.

Tâm lý. Thêm một cuộc thăm dò nhanh vào bản tin điện tử hay trang web. Đừng nhầm chân dung nhóm với đặc điểm của từng người. Biểu đồ VALS (Hình 3-3): nhóm Innovators mua thời trang, đồ trang trí, du lịch cao cấp; nhóm Experiencers mua mỹ phẩm, đi nhà hàng, uống nước tăng lực; có thể làm khảo sát VALS ở Strategic Business Insights. Nhóm sở thích chung: "ai thích X cũng thích Y". Dùng mục Audience Interests của Quantcast cho các trang đã xác minh (ví dụ Goodreads), Related Links và Categories của Alexa; nếu trang của bạn nhỏ thì dùng một công ty lớn tương tự làm đại diện; đăng ký đo miễn phí trên Quantcast, nhận trang trên Alexa; dùng các nhóm của Google Trends (Bảng 3-3).

Nghiên cứu khách doanh nghiệp (B2B, trang 279-281). Chu kỳ bán dài hơn, giá trị cao, nhiều người quyết định. Trên mạng xã hội nên tập trung vào thương hiệu, độ hiện diện, hỗ trợ, lòng trung thành, giải quyết vấn đề. Tìm người quyết định qua LinkedIn và các mạng nghề nghiệp. Theo Content Marketing Institute, hơn 90% người làm marketing B2B dùng mạng xã hội, và tổ hợp kênh khác nhau theo quy mô và ngành (Hình 3-5). Thử danh sách khách của bạn trên các mạng. Dùng SimilarSites để tìm đối thủ và đường dẫn ra vào của họ. Tham khảo số liệu và hội thảo trực tuyến của HubSpot.

Nghiên cứu khác. Dành một hai tuần, đừng kéo dài mãi. Thử nghiệm nhỏ. Người có ảnh hưởng: Twitaholic (xếp theo số cập nhật và người theo dõi; người đăng nhiều chưa chắc được theo dõi nhiều), danh sách công cụ của Binkd và Ragan. Vì sao người ta dùng mạng xã hội: phân tích lượt giới thiệu theo ngành của Chitika (Hình 3-7); học theo những mô hình thành công.

Kế hoạch marketing mạng xã hội (Hình 3-8). Thời gian 3 tới 12 tháng: khoảng một nửa để lên kế hoạch, một phần tư để thực hiện, một phần tư để đánh giá. Các bước: nghiên cứu và quan sát thị trường; soạn mục tiêu và kế hoạch; chuẩn bị nội bộ (tuyển, thuê ngoài hay chọn người, đào tạo, xây đội, chính sách); chuẩn bị phát triển (mẫu quảng cáo, tổng quan nội dung, kế hoạch đo lường và chỉ số, chọn công cụ và bảng điều khiển, lịch hoạt động, sửa trang web); tạo tài khoản và chạy thử; đánh giá và sửa lỗi; ra mắt từng dịch vụ một; đo và chỉnh liên tục.

Tình huống Whitehall Lane Winery (Napa; gia đình Leonardini sở hữu từ 1993; từ 5.000 lên khoảng 50.000 thùng; tới năm 2014 phòng nếm rượu vượt kỷ lục trước suy thoái; người phụ trách là Katie Leonardini). Bắt đầu làm mạng xã hội năm 2008 để tiếp cận người 20 tới 30 tuổi (khách chính là từ 50 tuổi). Tăng người theo dõi một cách tự nhiên, không mua. Khoảng hai tháng một lần có một cuộc thi (ví dụ "Pin and Win" trên Pinterest, tháng 3/2014). Người hâm mộ mua rượu, ghé thăm, vào câu lạc bộ rượu và ở lại lâu hơn 2 tới 3 đợt giao hàng. Tránh tặng phiếu nếm rượu miễn phí vì thu hút sai khách. Thi ảnh theo kiểu ai cũng tham gia được. Có ràng buộc pháp lý: xác minh tuổi, không lấy rượu làm giải, xin phép khi dùng ảnh của người dùng. Công ty Abbi Agency quản lý mạng xã hội (4 tới 6 giờ mỗi tuần, 8 tới 12 giờ khi có cuộc thi), nội dung được lên lịch hằng tuần và duyệt trước. Dùng Offerpop cho cuộc thi và thống kê, Iconosquare và Topsy để theo dõi hashtag. Quảng bá chéo qua blog và bản tin điện tử. Bài học: nghĩ như người dùng, quảng bá chéo cùng ngành (#MerlotMe do khoảng một tá nhà rượu ở Napa làm, tháng 10/2013).

Chương 4. Quản lý chiến dịch trên mạng

Chi phí là công sức. Chi phí chính là công lao động. Giao việc cho nhân viên, bổ sung bằng người ngoài. Ai cũng cần biết chính sách, thứ sách gọi là "phao cứu sinh pháp lý".

Lịch làm việc. Không đặt lịch thì sẽ không làm. Tối thiểu khoảng 2 giờ mỗi tuần. Kiểm soát thời gian (rất dễ nghiện; tháng đầu hãy bám đúng ngân sách thời gian). Chọn ngày hay khung giờ cố định (ví dụ chiều thứ Sáu), ghi tên viết tắt người phụ trách. Dành thời gian chuẩn bị trước khi ra mắt, thêm từng kênh một. Dùng công cụ lịch (Basecamp, Smartsheet, MOOVIA, GanttProject, ProjectLibre, hoặc lịch miễn phí của Google, Yahoo, Mozilla Lightning; Bảng 4-1; lịch mẫu ở Hình 4-1 và 4-2), để riêng tư nhưng chia sẻ trong nhóm. Bảng điều khiển (dashboard): một màn hình gom tài khoản, công cụ và chỉ số (Netvibes, My Yahoo!, Hootsuite; Bảng 4-2). Liệt kê nguồn, đường dẫn và tần suất làm mới; có thể cần lập trình viên làm tiện ích; thử các phiên bản; phân quyền theo vai trò.

Đội ngũ lý tưởng. Quyền điều phối nằm ở bộ phận marketing, quan hệ công chúng, bán hàng hay hỗ trợ tùy công ty. Việc nhân viên dùng tài khoản cá nhân phải là tự nguyện (có thể cho một tài khoản lai do công ty sở hữu). Kiểm tra ngẫu nhiên nhưng đều đặn. Phẩm chất người phụ trách mạng xã hội: hướng ngoại và viết tốt, biết lắng nghe, không bôi nhọ ai, hiểu sản phẩm, nhạy cơ hội, khéo léo, biết dẫn dắt, có óc phân tích, thích nghi, học nhanh. Người như vậy khó tìm, nên hãy xây một đội. Có thể cần kỹ năng sản xuất (podcast, video). Đừng nghĩ cứ người hai mươi mấy tuổi là biết phép tắc kinh doanh. Khảo sát mức quan tâm và kỹ năng của nhân viên; thuê chuyên gia cho việc nặng kỹ thuật (qua giới thiệu, LinkedIn, Plaxo; xin báo giá, gửi hồ sơ mời thầu, kiểm tra người tham chiếu).

Chính sách. Viết một bản ngắn kể cả khi bạn làm một mình (Hình 4-6; mẫu ở ITBusinessEdge; Bảng 4-3). Nêu nhân viên được làm gì cho công ty và không được làm gì; ngắn, tích cực; nói về rủi ro, sở hữu trí tuệ, quyền riêng tư, sự tôn trọng. Những quy tắc rút từ Mashable: chịu trách nhiệm với điều mình viết; minh bạch về danh tính và công ty; nhớ rằng người đọc gồm cả khách hàng, đối thủ và nhà tuyển dụng tương lai; tôn trọng; theo chuẩn mực của cộng đồng; tôn trọng bản quyền, nhãn hiệu, quyền riêng tư; bảo vệ bí mật kinh doanh và dữ liệu khách; đừng để việc riêng ảnh hưởng tới công việc. Công ty lớn cần chính sách dài hơn.

Luật. Sách nói về luật Mỹ, và đây là tóm tắt những gì sách viết. Khi phân vân thì đừng sao chép (hãy dẫn nguồn, trích, hoặc đặt đường dẫn). Bạn không được dùng lại nội dung dài hay ảnh từ trang người khác, kể cả khi ghi nguồn. "Sử dụng hợp lý" (fair use) rất hẹp và không dành cho công ty. Hãy xin phép (sách có mẫu thư xin phép). Nguồn ảnh: Creative Commons, phạm vi công cộng và tài liệu của chính phủ liên bang, The Commons trên Flickr, bộ lọc quyền sử dụng trong Google Advanced Search, trang ảnh có bản quyền (iStockphoto, Shutterstock, Freerange). Logo: biểu tượng chia sẻ và theo dõi của các mạng thì dùng được, ảnh trong bộ tài liệu báo chí cũng được; thêm dòng miễn trừ về nhãn hiệu. Quyền riêng tư: có tuyên bố về quyền riêng tư; hiểu Facebook Connect theo dõi những gì; xin giấy đồng ý khi dùng ảnh có người nhận ra được (có mẫu giấy). FTC (quy định công bố quảng cáo số năm 2013): blogger phải nói rõ khi được trả tiền hay được tặng sản phẩm để đánh giá (áp dụng cho blog của bạn hay khi bạn gửi sản phẩm nhờ đánh giá, thường không áp dụng cho bài đăng trên trang đánh giá công cộng). Có thể tạo tuyên bố tự động ở disclosurepolicy.org (Bảng 4-4; ví dụ Katy Widrick).

Danh tiếng thương hiệu. Đăng ký tên công ty trên Facebook, Twitter, LinkedIn, Google+ (và Pinterest, YouTube) ngay từ bây giờ để tránh bị chiếm tên thương hiệu (brandjacking). Công cụ đo cảm xúc (điểm danh tiếng của Trackur, Hình 4-8; Bảng 4-5: Naymz, Reputation.com từ 49 USD/tháng, SDL SM2, Sentiment140 miễn phí, danh sách của Social Fresh) chỉ cho số đo thô và không đáng tin lắm (không hiểu được câu mỉa mai), nên chỉ dùng làm mốc so sánh.

Chương 5. Dùng SEO cho mạng xã hội

Lọt vào trang đầu. Mục đích: lọt vào mười kết quả đầu trên công cụ tìm kiếm chung và trong ô tìm kiếm của các mạng xã hội, bằng cách chọn từ khóa và tinh chỉnh nội dung, điều hướng, cấu trúc; có thật nhiều đường dẫn từ mạng xã hội trỏ về. SMO (social media optimization) là SEO áp dụng cho hồ sơ và bài đăng mạng xã hội, ngày càng quan trọng khi tìm kiếm cá nhân hóa và tìm kiếm theo ngữ nghĩa phát triển. Nhiều tài sản của bạn có thể cùng chiếm chỗ trên trang kết quả đầu tiên.

Lý lẽ bằng số liệu. Người dùng riêng tháng 6/2014 theo comScore: Google Sites 189,7 triệu, Yahoo 171,3 triệu, Microsoft 164,2 triệu, Facebook 141,4 triệu. Facebook có 864 triệu người dùng mỗi ngày (9/2014), nhưng như vậy không có nghĩa là họ dùng nó để tìm kiếm. Theo Forrester (6/2013), phần lớn người lớn ở Mỹ vẫn tìm trang web qua công cụ tìm kiếm; người trên 64 tuổi thích báo in và truyền hình hơn. Vì sao SEO vẫn quan trọng: không phải khách mục tiêu nào cũng dùng mạng xã hội (nhất là B2B và người lớn tuổi); tinh chỉnh trang trung tâm cũng dùng được cho blog và tweet; đường dẫn trỏ về quyết định thứ hạng; Google xem trang mạng xã hội công khai như mọi trang khác nhưng không thấy trang riêng tư; mạng xã hội thiếu sự linh hoạt về bán hàng và biểu mẫu. Hãy để hồ sơ công khai và có đường dẫn: "đuổi theo lợi nhuận, không phải sự nổi tiếng". (Tham khảo Search Engine Optimization All-in-One For Dummies của Bruce Clay và Susan Esparza.)

Chiến thuật. Nội dung là vua. Có hai trường phái: dùng cùng một bộ từ khóa ở mọi nơi, hoặc dùng mạng xã hội cho từ khóa hiếm. Sách khuyên "tham một chút": từ khóa chuẩn trong hồ sơ, từ khóa hiếm trong bài đăng, chú thích và cập nhật. Kiểm tra bằng công cụ SEO miễn phí (SEOSuite, WebSEOAnalytics, Moz). Thuật ngữ: tìm kiếm tự nhiên (organic) và tìm kiếm trả tiền, quảng cáo trả theo lượt nhấp (PPC), marketing công cụ tìm kiếm (SEM), SEO, SMO, bọ tìm kiếm (spider, crawler, bot).

Các công cụ tìm kiếm hàng đầu. Chỉ cần gửi cho Google và Yahoo!/Bing (dùng chung thuật toán; đường dẫn ở Bảng 5-1). Theo comScore (7/2014), ba công cụ đầu chiếm 96,7% lượt tìm, Google gấp hơn ba lần Bing. Gửi lại hoặc ping khi nội dung, sản phẩm, địa điểm hay từ khóa thay đổi. Một vài số liệu: khoảng 72% người mua B2B bắt đầu từ Google; 70% người 18 tới 29 tuổi và 64% người 30 tới 44 tuổi thích Google; người trên 45 tuổi nghiêng về Bing; người dùng Google nghiêng về những bang có thu nhập và học vấn cao; Google chiếm hơn 80% ở Bờ Tây, khoảng 85% ở Massachusetts, New York, DC, và chỉ dưới 70% ở Delaware.

Cụm từ tìm kiếm. Nhắm vị trí trên trang đầu (mười kết quả đầu). Người ta khác nhau về phương ngữ, thuật ngữ, cách viết, và hiếm khi gõ quá năm từ. Cụm từ dài, cụ thể (long-tail) chuyển đổi tốt hơn. Lập danh sách khoảng 30 cụm từ: tự nghĩ, hỏi khách và nhân viên, thêm tên sản phẩm và tên công ty, thêm địa danh (ví dụ "Lancaster bakery"), tránh một từ chung chung, dùng phần tìm kiếm liên quan của Google, số liệu phân tích của bạn, công cụ ở Bảng 5-2, Google AdWords Keyword Planner (Hình 5-2; miễn phí qua tài khoản AdWords, không cần chạy chiến dịch), từ khóa trong mã nguồn trang đối thủ, đám mây thẻ (IceRocket, blogsearchengine). Mỗi trang dùng 4 tới 5 cụm. Kiểm tra xem kết quả tìm có khớp với thứ bạn bán không (ví dụ cây giả).

Đặt từ khóa ở đâu: đưa vào đoạn đầu tiên; 3 tới 5 cụm mỗi trang, mật độ khoảng 2 tới 6%; trang chủ tối đa khoảng 8 cụm; trang danh mục 2 tới 4 cụm ngắn; trang chi tiết 1 tới 3 cụm tập trung; ít giá trị ở các trang thủ tục. Thẻ (tag) và đám mây thẻ: thẻ là từ khóa của mạng xã hội; khớp thẻ với các cụm từ tìm kiếm chính; tạo đám mây thẻ bằng TagCrowd hoặc Wordle (ví dụ Array Technologies), và dùng các thẻ đang thịnh.

Thẻ meta. Giờ chỉ còn thẻ tiêu đề (title) và thẻ mô tả (description) là quan trọng. Thẻ từ khóa (keywords) có thể bị phạt nếu từ khóa không có trong thân bài. Khi ai đó chia sẻ đường dẫn, Facebook lấy tiêu đề và mô tả. Phân biệt thẻ meta với thẻ của mạng xã hội; kiểm tra trong mã nguồn hay hệ quản trị nội dung. Thẻ tiêu đề: từ khóa trước, tên công ty sau; khoảng 7 tới 10 từ, dưới 70 ký tự (vài công cụ cắt ở khoảng 55); tránh chữ "trang chủ"; mỗi trang một tiêu đề riêng; hấp dẫn để người ta nhấp quan trọng hơn ngắn. Thẻ mô tả: đặt từ khóa lên đầu, khoảng 115 tới 160 ký tự, viết như lời quảng cáo có lợi ích và lời kêu gọi hành động (ví dụ Array Technologies), dùng lại trong hồ sơ mạng xã hội.

Tinh chỉnh trang web và nội dung. Nội dung liên quan, cập nhật thường xuyên. Theo dõi kết quả hằng tuần và tin về thuật toán (Search Engine Land; Bảng 5-3). Đoạn đầu tiên chứa từ khóa của trang và nằm cao trong mã nguồn (ví dụ một bài blog của Ecumen về "long-term care"); mỗi trang 150 tới 300 từ; mọi trang cách trang chủ không quá 3 tới 4 lần nhấp. Cập nhật thường xuyên: mỗi tháng đổi một đoạn hoặc thêm mục tự cập nhật. Hai điều không thể bỏ là cập nhật thường xuyên và chăm chút đoạn đầu. Những chỗ khác ảnh hưởng tới độ liên quan: chữ của đường dẫn chứa từ khóa (đừng dùng "nhấp vào đây"; đường dẫn nội bộ mở cùng cửa sổ, đường dẫn ra ngoài mở cửa sổ mới), tiêu đề HTML thật, điều hướng bằng chữ, đường dẫn dễ đọc, thân bài tự nhiên (không nhồi từ khóa), tên tệp ảnh, chú thích ảnh và văn bản thay thế (alt). Không dùng thủ thuật mũ đen (chữ ẩn, điểm ảnh ma).

Trang web thân thiện với công cụ tìm kiếm. Tránh: hình ảnh không có chữ, cả trang làm bằng Flash, frame và iframe, nội dung trùng ở nhiều đường dẫn (xóa bản cũ, bản để in), trang chào (splash page; mỗi lần nhấp mất khoảng một nửa người xem). Đường dẫn: dễ đọc, dùng gạch nối, ngắn, tránh đường dẫn động nhiều ký hiệu, giữ nguyên đường dẫn khi làm lại trang. Lập chỉ mục: đường dẫn ở chân trang, đường dẫn kiểu "vụn bánh mì" (breadcrumb), trang sơ đồ (Hình 5-7, 5-8), sơ đồ XML cho trang lớn dùng cơ sở dữ liệu (cập nhật hằng tháng hoặc tự động hằng ngày). Kiểm tra bằng Bing Index Explore, Google Index Status, Xenu's Link Sleuth. Tốc độ: mỗi trang 300 tới 500KB; 20% lượt truy cập là từ điện thoại thông minh; dùng Save for Web, JPEG hay GIF, ảnh thu nhỏ; kiểm tra bằng PageSpeed, WebPageTest. Tìm kiếm địa phương: thêm tên thành phố, vùng vào cụm từ và vào quảng cáo PPC; đăng trên Yahoo Local, Google My Business, Bing Places, MapQuest hay Yext; dùng các trang mạng xã hội như phần mở rộng; danh bạ, lịch sự kiện, trang đánh giá địa phương; Foursquare, Meetup, Everplaces. Di động: thiết kế đáp ứng, số điện thoại bấm được, tải dưới 5 giây, tìm thấy địa chỉ, số điện thoại, cách liên hệ trong chưa tới 3 giây, kiểm tra trên thiết bị thật.

Đường dẫn trỏ về (inbound links, trang 386-404). Một đường dẫn là một lời giới thiệu. Chỉ Google dùng chất lượng và số lượng đường dẫn để xếp hạng (một cuộc thi độ nổi tiếng). Chuyển hướng 301 từ bản không có www sang bản có www. HTTPS giờ là một tín hiệu xếp hạng nhỏ. PageRank thang 0 tới 10 (Google và New York Times là 9; PR5 thường đủ để lên trang đầu; cập nhật vài lần mỗi năm; TechRanger giải thích ý nghĩa từ PR0 tới PR10; đường dẫn từ trang .edu và .org có trọng lượng hơn). Cài thanh công cụ hay tiện ích PageRank (Cục Công viên Quốc gia NPS là PR8, Hình 5-9; MultiPageRank để kiểm tra hàng loạt). Đường dẫn tốt: liên quan, có lượng truy cập khá (Alexa, Quantcast), đúng thị trường mục tiêu, từ PR5 trở lên. Xem danh sách trên Google bằng lệnh `link:`, hoặc công cụ đường dẫn trỏ về của Bing Webmaster.

Tìm đường dẫn: Link Popularity Checker, Majestic (Hình 5-10), các công cụ ở Bảng 5-4 (MultiPageRank, Quantcast Audience Also Likes, Search Engine Colossus, Search Engine Guide, Search Engine Journal, WhoLinks2Me, Yext). Xem ai trỏ về các trang đứng đầu và về đối thủ, trang thượng nguồn và trang liên quan trên Alexa, danh bạ, hiệp hội, nhà cung cấp, khách hàng, danh sách blog (blogroll), các bên liên quan không cạnh tranh. Sàng lọc trước. Tránh trại đường dẫn (link farm), vòng web (web ring), người bán đường dẫn chợ đen. Chiến dịch: gửi email xin đường dẫn tới hơn 50 trang, mong được khoảng 30; theo dõi trong bảng tính (tên miền, đường dẫn, người liên hệ và ngày gửi, trang đích, yêu cầu trỏ ngược, ngày kiểm tra), nhóm theo thị trường mục tiêu; mỗi tuần 5 tới 10 trang. Qua mạng xã hội: phân phối lại nội dung; liệt kê mọi hồ sơ mạng xã hội kèm nút ShareThis, +1 ở trang Giới thiệu, Liên hệ và chân trang; điền đường dẫn vào hồ sơ (đường dẫn trong hồ sơ có giá trị, cập nhật trạng thái thường không); bình luận, đánh giá kèm đường dẫn của bạn; bài đăng trong nhóm; sự kiện có đường dẫn; nút chia sẻ; trỏ chéo giữa bản tin và hồ sơ; chiếm nhiều chỗ trên trang kết quả (Brooklyn Kitchen trên Bing, Hình 5-11). Trang tài nguyên: một trang Link Resources gồm đường dẫn trung lập tới trang .edu, .gov, .org (vật liệu và cách chăm sóc, giáo dục, hiệp hội ngành, cơ quan nhà nước, tổ chức phi lợi nhuận, lịch sử, hướng dẫn địa phương; ví dụ HomesInSantaFeNM, Hình 5-12); khai thác mục "What Sites Link To" và "Related To" của Alexa.

Tinh chỉnh mạng xã hội cho tìm kiếm. Dùng lại từ khóa, thẻ meta, đường dẫn và văn bản; mỗi công cụ, mỗi dịch vụ có luật riêng. Chọn 4 tới 6 cụm từ chính, thêm bộ cụm phụ cho từng bài. Chỗ đặt: thẻ (số lượng có hạn; trộn từ khóa chính với từ theo nội dung; xem từ đồng nghĩa và đám mây thẻ), hồ sơ (từ khóa trong phần mô tả, khẩu hiệu, tiểu sử, đường dẫn; dùng email @tênmiềncủabạn.com), nội dung trang, cập nhật trạng thái, bình luận (từ khóa trong đoạn đầu; tìm kiếm trong trang), tiêu đề, thẻ meta, chú thích. Lưu ý: công cụ đăng tự động như Hootsuite có thể bị coi là ẩn danh, không được lập chỉ mục hoặc bị coi là rác (theo HubSpot, ít lượt Thích hơn), nên trộn bài hẹn giờ với bài viết tay.

  • Blog: sở hữu tên miền của blog (tên miền phụ hay tên miền riêng, không dùng địa chỉ blogspot hay typepad). Blog là mồi câu đường dẫn và được bọ tìm kiếm ghé hằng ngày. Kiểm tra kỹ yêu cầu vào blogroll hay trỏ chéo. Đặt từ khóa ở tên blog (thẻ H1 chỉ ở trang đầu), tiêu đề bài, câu đầu (thành mô tả mặc định), thân bài, ô thẻ (dùng vừa phải), chữ của đường dẫn, thẻ và chú thích ảnh. Có điều hướng bên, lưu trữ, breadcrumb, đường dẫn nội bộ tới bài liên quan. Gửi tới danh bạ blog và RSS. Dùng blogroll, trackback và bình luận để có đường dẫn ngược. Có sơ đồ XML, đường dẫn cố định, số liệu phân tích. Dùng Wordtracker hay AdWords planner với từ khóa của 10 tới 15 bài hay nhất. Thêm rel=nofollow cho đường dẫn trong bình luận. WordPress: thẻ meta tự tạo được với bài thường, nhưng nên dùng Yoast hoặc All in One SEO Pack để kiểm soát; đặt tiêu đề bài trước tên blog; điền trường tiêu đề ảnh; dùng robots.txt để bớt nội dung trùng ở trang lưu trữ, thẻ, danh mục. Blogger: không được Google ưu ái gì; mẫu tự lo thẻ tiêu đề; thiếu danh mục (dùng đường dẫn cố định có từ khóa), không có đường dẫn liên quan (thêm tay), dùng Nhãn (Labels), chỉnh tần suất lưu trữ (mặc định hằng tuần).
  • Đường dẫn cố định (permalink, trang 416): mỗi bài một đường dẫn lâu dài; tránh kiểu `?p=123`; dùng đường dẫn có từ khóa. Cài trong WordPress ở Settings > Permalinks (plugin Redirection cho blog đã có bài) hoặc trong cài đặt bài viết của Blogger.
  • Ảnh, video, podcast: công cụ tìm kiếm không đọc được nội dung đa phương tiện, nên dùng tiêu đề nhiều từ khóa, tên tệp mô tả, thẻ, văn bản thay thế, mô tả dài, chữ xung quanh, trích đoạn bản ghi, chữ của đường dẫn, ảnh lớn kèm ảnh thu nhỏ, RSS đa phương tiện và sơ đồ XML; đóng dấu tên miền hay logo lên ảnh.
  • Twitter: tên đóng vai trò như một thẻ; tên tài khoản gắn với thương hiệu và dễ nhớ; tiểu sử 160 ký tự đầy từ khóa (viết ở ngôi thứ ba); vị trí là địa chỉ doanh nghiệp; ảnh bìa 1500×500 mang thương hiệu; từ khóa và hashtag trong tweet (khoảng 42 ký tự đầu đóng vai trò như tiêu đề); giữ retweet dưới 120 ký tự và thay đổi nội dung; dùng tên công ty làm chữ đường dẫn khi trỏ về hồ sơ; ghim một tweet giàu từ khóa. Đường dẫn trên Twitter là nofollow (không truyền PageRank) nhưng vẫn mang lại lượt truy cập và giúp thứ hạng Alexa.
  • Facebook: ô tìm kiếm của Facebook lập chỉ mục nội dung được chia sẻ; tên trang không chung chung, cùng tên tài khoản với Twitter; liệt kê mọi tên miền ở mục Websites; đoạn đầu giàu từ khóa ở mỗi ô; thông tin liên hệ và địa chỉ ở Company Overview; mô tả ở Short Description; thương hiệu và sản phẩm ở ô Products; ứng dụng thẻ iFrame hay HTML tĩnh (TabPress, Static HTML Plus, Wildfire) với tên thẻ có từ khóa (10 ký tự).
  • Trang Google Business, Google+: từ khóa và tên công ty trong tiêu đề; nhận đường dẫn tùy chỉnh (cần hơn 10 người theo dõi, có ảnh, trang đã có 30 ngày); dùng lại mô tả và đoạn đầu của trang web; đặt tên tệp có từ khóa cho năm ảnh chính; liên kết trang web với trang Google (Knowledge Panel), với blog và mạng xã hội; cập nhật mỗi 2 tới 7 ngày; trau chuốt phần "Story"; 45 tới 50 ký tự đầu của bài đăng thành tiêu đề; thêm nhiều ảnh và video; đăng ký Authorship.
  • Pinterest: tài khoản doanh nghiệp; xác minh trang web; tên hồ sơ gồm tên công ty và một từ mô tả (ví dụ Pretty Puppy Play Clothes for Puppies); bốn từ khóa chính ở phần Giới thiệu; thành phố, bang, mã bưu chính ở mục Vị trí; cho phép hiện trong tìm kiếm; liên kết chéo Twitter, Facebook, Google+; tên tệp có từ khóa cho ảnh được ghim (dùng được đường dẫn Flickr); giá trị đường dẫn chỉ nằm trong phần mô tả (đường dẫn nguồn ảnh là nofollow); từ khóa và thành phố trong tiêu đề bảng và ghim; chia bảng theo khách, sản phẩm, thương hiệu; đồ họa thông tin (Piktochart); thêm biểu tượng Pinterest; chỉ dùng ảnh bạn sở hữu hoặc có quyền; theo dõi, ghim lại, thích.
  • LinkedIn: từ khóa trong hồ sơ, mô tả nhóm và bài đăng (nhẹ nhàng thôi); đường dẫn tùy chỉnh có tên người hay công ty; đoạn đầu viết như thẻ mô tả. Đường dẫn là nofollow nhưng bạn có 3 đường dẫn (trang web, blog, và một đường dẫn thứ ba có chữ chứa từ khóa).

Tìm kiếm thời gian thực. Google và Yahoo không hiện từng tweet hay bài đăng riêng tư. Dùng SocialSearch.com cho Twitter, Instagram, YouTube. Bing hiện bài của người có ảnh hưởng và (khi kết nối Bing Social với Facebook) bài của bạn bè. Bảng 5-5 liệt kê công cụ chuyên biệt (Stinky Teddy, Topsy, Twitter Search, Yahoo real-time). Phải hoạt động thường xuyên mới có lợi; thêm góc nhìn riêng của bạn vào các xu hướng (Google Trends).

Bám trụ trên Google. Google hiện kết quả mạng xã hội gần thời gian thực qua Search Tools > Past Hour; chỉ đánh giá mức tương tác trên Google+ (nhưng vẫn để ý đường dẫn và từ khóa). Đăng sớm và thường (ít nhất hai lần mỗi ngày); mời người ta đặt đường dẫn (đường dẫn quan trọng hơn lượt Thích); đặt nút +1 ở khắp nơi; Google đọc các ghim và bảng Pinterest (thêm nút Pin It, StumbleUpon); dùng mục Most Recent của Google+; dành sức cho thời gian thực với những bài cần đúng lúc; đăng vào lúc khách đang tìm; ping công cụ tìm kiếm; hẹn giờ bằng Hootsuite, Buffer, Netvibes.

Theo dõi thứ hạng. Công cụ xếp hạng (Bảng 5-6; phần lớn trả phí, vài cái có bản thử hoặc giới hạn miễn phí). SEO là việc lâu dài và kết quả lên xuống. Kiểm tra khoảng mỗi quý. Thêm công cụ và việc cần làm vào Kế hoạch và Lịch.

Câu hỏi thường gặp

Mạng xã hội có miễn phí cho doanh nghiệp nhỏ không?

Không hẳn. Theo sách, mạng xã hội tốn ít tiền nhưng nhiều thời gian, và chi phí lớn nhất là thời gian để liên tục trả lời và đăng bài. Nó còn dễ nghiện. Sách khuyên đừng tham gia chỉ vì ai cũng làm, và hãy tính cả nhân sự lẫn chi phí cứng.

Một kế hoạch marketing mạng xã hội kéo dài bao lâu?

Sách gợi ý khung từ 3 tới 12 tháng. Khoảng một nửa thời gian để lên kế hoạch, một phần tư để thực hiện và một phần tư để đánh giá. Các bước gồm nghiên cứu thị trường, soạn mục tiêu, chuẩn bị nội bộ rồi mới ra mắt từng kênh một.

Thẻ meta nào còn quan trọng với SEO?

Theo sách, giờ chỉ còn thẻ tiêu đề và thẻ mô tả là quan trọng. Thẻ từ khóa có thể bị phạt nếu từ khóa không có trong thân bài. Khi ai đó chia sẻ đường dẫn, Facebook cũng lấy tiêu đề và mô tả, nên hai thẻ này cần viết cẩn thận.