Grit có cái giá không, kiệt sức thì sao, điện thoại có làm ta mất grit? Duckworth trả lời bảy câu hỏi bạn đọc hỏi nhiều nhất.
Tóm tắt
Phần phụ lục của Grit là nơi Angela Duckworth trả lời bảy câu hỏi bạn đọc hỏi nhiều nhất sau khi sách ra. Bà bàn về cái giá của grit, kiệt sức, cơ hội kinh tế xã hội, tình yêu, điện thoại và vì sao grit không phải yếu tố duy nhất của thành công.
Ý chính
- Grit có cái giá: thời gian cho mục tiêu cao nhất là thời gian không dành cho việc khác.
- Kiệt sức là có thật, và đôi khi phải đổi hoàn cảnh.
- Sang chấn không phải con đường dẫn tới grit.
- Grit không phải yếu tố duy nhất, đạo đức và sự tử tế quan trọng hơn.
Áp dụng ngay hôm nay
Tắt thông báo điện thoại trong một giờ hôm nay và dành giờ đó cho việc quan trọng nhất của bạn.
Sau khi sách ra đời
Bối cảnh. Sau khi sách ra, có một trận bão buổi nói chuyện và bài điểm sách, có bài khen, có bài chê; "grit" thành từ thời thượng trong giới kinh doanh và giáo dục. Bạn đọc hỏi đi hỏi lại vài câu.
Cái giá, kiệt sức và cơ hội
Câu 1. Cân bằng công việc và cuộc sống: grit có cái giá không? Có. Thời gian dành cho mục tiêu cao nhất là thời gian không dành cho việc khác. Bà làm khoảng 70 giờ mỗi tuần (phòng thí nghiệm, viết, đi lại), như nhiều người thành đạt khác. Gia đình và bạn bè cũng chịu phần: bữa tối là thịt viên đông lạnh hâm lại, bà gửi thiệp ít hơn. Chữ "passion" (đam mê) đến từ tiếng Latin pati, nghĩa là "chịu đựng". Bạn không cần làm 70 giờ; làm 7, 70 hay 77 trong 168 giờ mỗi tuần là lựa chọn của mỗi người. Nhưng nếu yêu việc, có thể bạn sẽ muốn làm nhiều. Gợi ý: viết mối quan tâm tối hậu của mình trong 10 chữ trở xuống, để các mục tiêu cấp thấp thẳng hàng theo. Của bà là bảy chữ ("Use psychological science to help children thrive", tức dùng khoa học tâm lý để giúp trẻ em phát triển). Của Pete Carroll là hai chữ ("Always compete", luôn cạnh tranh). Will Smith thì dùng ba chữ ("Create and relate", sáng tạo và kết nối). Một nghiên cứu nhật ký 40 ngày ở người trẻ cho thấy sự rõ ràng về bản thân và grit cùng tăng theo thời gian ("hiểu rõ mình là ai thúc đẩy sự kiên trì về sau"). Will Smith: "Hài hòa thì có tính khí động học."
Câu 2. Có thể mất grit không, kiệt sức thì sao? Có thể. Kiệt sức là có thật: mệt mỏi cùng cực, cộng với cảm giác xa cách và bất lực. Anh họ của bà, Tom, là bác sĩ, nói kiệt sức đang thành dịch trong ngành y. Cảm xúc đi theo suy nghĩ ("Tôi cố hết sức mà chẳng tạo ra khác biệt gì"). Cách xử lý: đôi khi phải đổi hoàn cảnh (sếp hay bắt nạt, sứ mệnh trái với giá trị của bạn: tìm sếp khác, công ty khác, vị trí khác). Nếu cả ngành đang thay đổi, nghiên cứu mới của bà với Lauren Eskreis-Winkler cho thấy khuyên người khác cách giữ grit lại làm grit của chính mình hồi phục, nhờ tập trung vào "kiểm soát những gì kiểm soát được", nhớ lại bài học cũ, và thỏa mãn nhu cầu được có ích.
Câu 3. Grit và cơ hội kinh tế xã hội. Grit có thể lớn lên ở bất kỳ ai (Kayvon Asemani, Cody Coleman), nhưng sang chấn không phải con đường dẫn tới nó. Nghèo đói, phân biệt đối xử và bất ổn làm hại sức khỏe và nhân cách. Một nghiên cứu về vận động viên chia ba nhóm: "Siêu vô địch" (trung bình 73 lần khoác áo đội tuyển quốc gia), "Vô địch" (khoảng 4 lần), và "Suýt nữa" (chỉ lên tới giải hạng hai). Không có bằng chứng cho thấy sang chấn là cần thiết; nếu có thì nhóm thành tích thấp hơn còn gặp nhiều hơn. Cha mẹ nhóm Siêu vô địch ủng hộ nhưng can thiệp ít nhất; cha mẹ nhóm Vô địch can thiệp nhiều hơn; cha mẹ nhóm Suýt nữa đầu tư nhiều hơn cả chính vận động viên (có người mất hứng khi vào đại học vì không còn ai định hướng). Bà cảnh báo nuôi dạy can thiệp quá mức hay dễ dãi (chạy về nhà lấy cuốn sách con quên, đổ lỗi cho huấn luyện viên): ủng hộ mà không đòi hỏi tạo ra người lớn kém tự lập. Anson Dorrance kể chuyện bé Donovan 4 tuổi rưỡi để bát đĩa trước tivi; bỏ qua là hạ chuẩn. Trẻ nào cũng cần thử thách đòi hỏi vừa sức cộng với sự ủng hộ ấm áp, tôn trọng và nhất quán. Trẻ nghèo thường nhận quá nhiều thử thách và quá ít ủng hộ; nhà dễ dãi thì ngược lại. Câu hỏi cho xã hội: làm sao bảo đảm trẻ em có cơ hội hằng ngày để thử, thất bại, học và lớn lên.
Tình yêu, điện thoại và con cái
Câu 4. Grit trong tình yêu. Bà chia tay khoảng một chục người yêu trước khi cưới Jason; bám lấy một người không hợp là không đúng. Nhưng quan hệ là việc cần kiên trì và đam mê bền lâu. Paul Glick, khi phân tích số liệu điều tra dân số thập niên 1950, thấy người bỏ học có tỷ lệ ly hôn cao hơn ("hiệu ứng Glick"); tính tận tâm cũng đoán được hôn nhân lâu hơn. Nghiên cứu của bà trên hơn 6.000 người từng kết hôn: đàn ông grit thấp dễ ly hôn hoặc ly thân hơn; với phụ nữ không có tác động này ("một nửa" hiệu ứng Glick). Chưa giải thích được vì sao; có thể phụ nữ rời bỏ người chồng kém grit, kém thành công. Pamela Druckerman: người bạn đời tri kỷ "là danh hiệu phải giành lấy".
Câu 5. Điện thoại và mạng xã hội: một thời đại thiếu grit? Sự sao nhãng có từ xưa, nhưng giờ nó có mặt 24/7 và được thiết kế có chủ đích. Một nhà toán học người Đức nhớ lại những giờ ngồi nhìn xà nhà để nghĩ, và lo các con gái mình không bao giờ thấy chán. Trong thí nghiệm của Tim Wilson, khi phải ngồi một mình với suy nghĩ vài phút, một trong bốn phụ nữ trẻ và hai trong ba nam giới trẻ chọn tự sốc điện mình còn hơn. Luật nhà Duckworth: điện thoại để ở góc bếp cho tới khi làm xong việc, không dùng trong bữa ăn hay ở nhà hàng; cả nhà nói chuyện thẳng thắn về nó ("như heroin: gây nghiện"). Giải trí không tốn công là kẻ thù của đam mê dài hạn. Luật áp từ ngoài có thể dần thành nguyên tắc riêng.
Câu 6. Khi nào con tôi sẽ có sự tập trung vào một việc? Quy tắc Việc Khó, với vế thứ ba "tự chọn", cho trẻ thử nhiều thứ; vận động viên đỉnh cao cũng thử nhiều môn trước khi chọn. Lucy giữ viola, nhưng đam mê thật lại là làm bánh (sách nấu ăn, các loại bột, YouTube). Duckworth lập luận rằng làm bánh cũng có thể luyện tập có chủ đích (Rose Levy Beranbaum ba lần đoạt giải James Beard, viết cả chục cuốn sách). Lucy giờ học lớp nấu ăn và phụ một đầu bếp làm bánh. Nhà bà thêm "Quy tắc Việc Vui" bên cạnh Quy tắc Việc Khó: cũng làm những việc thú vị và vui dù không nghiêm túc. Mục tiêu là một tiếng gọi, "một việc vui cũng là một việc khó". Hứng thú vừa chớm thường dễ thấy với người ngoài hơn với chính người đó.
Grit không phải yếu tố duy nhất
Câu 7. Grit có phải yếu tố duy nhất của thành công? Không. Còn trí tuệ cảm xúc, tài năng thể chất, trí thông minh, tính tận tâm, sự tự chủ (quan trọng hơn grit trong sinh hoạt hằng ngày), trí tưởng tượng, may mắn và cơ hội. Trí tuệ cảm xúc quan trọng hơn cho tình bạn. Đạo đức và sự tử tế quan trọng hơn sự vĩ đại. Grit có vai trò riêng cho sự xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực nào: "dặm cuối là dặm dài nhất. Grit giữ bạn trên đường."
Câu hỏi thường gặp
Grit có cái giá nào không?
Có. Thời gian dành cho mục tiêu cao nhất là thời gian không dành cho việc khác. Duckworth làm khoảng 70 giờ mỗi tuần, và gia đình, bạn bè cũng chịu phần. Làm bao nhiêu giờ trong 168 giờ mỗi tuần là lựa chọn của mỗi người.
Kiệt sức có làm mất grit không?
Có thể. Kiệt sức là mệt mỏi cùng cực cộng với cảm giác xa cách và bất lực. Đôi khi phải đổi hoàn cảnh, như tìm sếp hay công ty khác. Nghiên cứu của Duckworth cho thấy khuyên người khác cách giữ grit lại giúp grit của chính mình hồi phục.
Có cần trải qua sang chấn mới có grit không?
Không. Duckworth cho rằng grit có thể lớn lên ở bất kỳ ai, nhưng nghèo đói, phân biệt đối xử và bất ổn làm hại sức khỏe và nhân cách. Một nghiên cứu về vận động viên không tìm thấy bằng chứng sang chấn là cần thiết cho thành tích đỉnh cao.

