Chọn POS, phí quẹt thẻ và phần mềm tính lương cho doanh nghiệp nhỏ: so giá công khai Square, Stripe, Gusto, QuickBooks, Wave, luật phụ phí thẻ và PCI DSS, kèm checklist tải về.
Học kinh doanh: vận hành doanh nghiệp nhỏ. Giá kiểm tra ngày 26/10/2026.
Tóm tắt: Chọn POS, phí quẹt thẻ và phần mềm tính lương cho doanh nghiệp nhỏ là ba quyết định nối với nhau: phần mềm bán hàng, công ty xử lý thẻ, và hệ thống trả lương, sổ sách. Bài này so giá công khai của Square, Stripe, Gusto, QuickBooks và Wave (kiểm tra ngày 26/10/2026), giải thích phí flat-rate và interchange-plus, luật phụ phí thẻ của Visa và Mastercard, và PCI DSS. Cuối bài có checklist tải về.
Lưu ý: Bài viết chỉ để tham khảo, không phải tư vấn pháp lý, thuế hay tài chính. Giá thay đổi thường xuyên; hãy xem trang giá chính thức. Hỏi CPA hoặc luật sư trước khi quyết định. Bài không có quảng cáo trả tiền, các hãng xếp theo thứ tự chữ cái, mình không chọn hãng "tốt nhất".
POS là gì và doanh nghiệp nhỏ cần chọn những gì?
POS (point of sale) là hệ thống bán hàng: phần mềm tính tiền, máy quẹt thẻ, và dịch vụ xử lý thẻ đi kèm. Một cửa hàng bán lẻ, quán ăn hay doanh nghiệp dịch vụ thật ra phải chọn ba thứ: phần mềm, phí thẻ, và cách trả lương cùng giữ sổ. Ba thứ này nên nói chuyện được với nhau.
Phần mềm quyết định bạn làm được gì mỗi ngày: tính tiền, đặt hẹn, gift card, báo cáo. Phí thẻ quyết định bạn mất bao nhiêu trên mỗi đồng bán ra. Lương và sổ sách quyết định cuối tháng bạn có biết tiền đi đâu không.
Phí quẹt thẻ của Square và Stripe là bao nhiêu?
Square và Stripe đều công bố phí trên trang giá. Đây là phí flat-rate, tức một mức % cộng vài xu cho mọi thẻ. Bảng dưới là số liệu mình đọc trực tiếp trên trang của từng hãng ngày 26/10/2026. Giá có thể đã đổi khi bạn đọc bài này.
| Hãng | Phí phần mềm | Phí thẻ quẹt trực tiếp | Phí online hoặc hóa đơn |
|---|---|---|---|
| Square | Free $0; Plus $49/tháng mỗi địa điểm; Premium $149/tháng mỗi địa điểm | Free 2.6% + 15¢; Plus 2.5% + 15¢; Premium 2.4% + 15¢ | 3.3% + 30¢ (Free); 2.9% + 30¢ (Plus, Premium); hóa đơn ACH 1% (tối thiểu $1) |
| Stripe | Tính theo giao dịch | Không áp dụng (bảng giá chuẩn cho thẻ nội địa) | 2.9% + 30¢ mỗi giao dịch thẻ nội địa thành công; +0.5% nhập tay; +1.5% thẻ quốc tế; phí tranh chấp $15 |
Square ghi doanh nghiệp bán trên $250,000 một năm có thể xin giá riêng. Trang mình đọc là trang giá POS chung của Square, không phải trang riêng của Square Appointments.
Ví dụ tính tay: một hóa đơn $50 quẹt thẻ ở mức 2.6% + 15¢ thì phí là $1.30 + $0.15 = $1.45. Cùng $50 đó ở mức 2.9% + 30¢ thì phí là $1.45 + $0.30 = $1.75. Ba mươi xu nghe nhỏ. Nhân với vài nghìn giao dịch một năm thì không nhỏ.
Clover cũng là POS phổ biến, nhưng trang giá của Clover tải bằng JavaScript nên mình không đọc được con số. Bạn xem trực tiếp ở trang giá Clover.
Flat-rate và interchange-plus khác nhau thế nào?
Flat-rate là một mức phí công bố sẵn cho mọi thẻ, như 2.6% + 15¢ của Square. Interchange-plus là bạn trả phí interchange của hệ thống thẻ cộng một khoản cố định của công ty xử lý. Flat-rate dễ đoán. Interchange-plus minh bạch hơn nhưng khó đoán hơn, và sao kê khó đọc hơn.
Visa công bố bảng phí interchange ("Interchange Reimbursement Fees") trên trang quy định và phí của Visa.
Cách so sánh: lấy 2 đến 3 sao kê gần nhất, cộng tổng phí, chia cho tổng doanh số thẻ. Con số đó là effective rate, phí thật bạn đang trả. Doanh nghiệp nhỏ thường thấy flat-rate đơn giản hơn. Khi doanh số thẻ lớn lên, hãy xin báo giá interchange-plus và so effective rate. Mình không có con số "điểm hòa vốn" nào đã kiểm chứng, nên mình không đưa ra.
Phần mềm tính lương và sổ sách giá bao nhiêu?
Gusto, QuickBooks Online và Wave là ba dịch vụ trả lương và giữ sổ có giá công khai. Gusto lo trả lương. QuickBooks và Wave lo sổ sách. Giá dưới đây đọc trên trang chính thức ngày 26/10/2026, trước khi áp khuyến mãi.
Trả lương (Gusto):
| Gói | Giá |
|---|---|
| Simple | $49/tháng + $6/tháng mỗi người |
| Plus | $80/tháng + $12/tháng mỗi người |
| Premium | $180/tháng + $22/tháng mỗi người |
Gusto tính theo tháng, không giới hạn số lần chạy lương. Ví dụ tính tay: 5 nhân viên ở gói Simple là $49 + 5 × $6 = $79 một tháng.
Sổ sách:
| Hãng | Giá |
|---|---|
| QuickBooks Online | Free $0 (1 người dùng, 2 hóa đơn/tháng); Simple Start $38; Essentials $85; Plus $140; Advanced $340 mỗi tháng. Một số gói có khuyến mãi giảm 50% trong 3 tháng |
| Wave | Starter $0; Pro $19/tháng hoặc $190/năm. Phí thẻ 2.9% + $0.60 ở Starter, 2.9% + $0 ở Pro (Amex 3.4%). Wave Advisors từ $149/tháng |
Một số phần mềm POS và đặt hẹn có gói trả lương gắn sẵn, tính thêm phí mỗi tháng và mỗi nhân viên. Trước khi mua, hãy hỏi: lương có tự đổ sang sổ sách không, và CPA của bạn có được mời vào làm người dùng kế toán không.
Phụ phí thẻ tín dụng (surcharge) có hợp pháp không?
Phụ phí thẻ là khoản bạn cộng thêm vào hóa đơn khi khách trả bằng thẻ tín dụng. Visa và Mastercard cho phép, nhưng có điều kiện: chỉ thẻ credit, báo trước 30 ngày, có giới hạn trần, và phải ghi rõ cho khách. Luật tiểu bang có thể chặt hơn.
Luật của Visa (Q&A về surcharge):
- Báo cho công ty xử lý thẻ ít nhất 30 ngày trước khi bắt đầu.
- Chỉ áp cho thẻ credit. Không áp cho thẻ debit hay prepaid, kể cả khi khách bấm "credit" trên máy.
- Mức tối đa là mức thấp hơn giữa phí bạn đang trả (MDR) và 3%.
- Phải có bảng thông báo, và phụ phí phải tách thành dòng riêng trên hóa đơn.
Luật của Mastercard (merchant surcharge rules): chỉ thẻ credit, báo cho Mastercard và công ty xử lý thẻ trước 30 ngày, trần là mức thấp hơn giữa phí trung bình bạn trả và 4%. Mastercard ghi rõ luật của hãng không thay luật tiểu bang hay liên bang. Nếu bạn nhận cả hai loại thẻ, theo cách mình hiểu thì trần 3% của Visa là mức chặt hơn.
Tiểu bang khác nhau. Tài liệu của Visa liệt kê Connecticut, Maine, Massachusetts và Oklahoma là các tiểu bang cấm hoặc giới hạn phụ phí.
North Carolina: theo thông tin mình tìm được, NC hiện chưa thấy luật riêng giới hạn phụ phí thẻ tín dụng, nhưng đây là cách mình đọc, chưa phải kết luận pháp lý, nên bạn kiểm tra lại. Có một dự luật đang chờ là H13 (2025-26), bản tháng 9/2025 đặt trần 2%. Hoạt động gần nhất của H13 là ngày 23/9/2025, được chuyển lại về ủy ban Rules của Hạ viện. H13 chưa phải luật. Trước khi áp phụ phí ở NC, hãy xem lại tình trạng H13 và hỏi luật sư.
Cash discount hay dual pricing (giá tiền mặt thấp hơn) chỉ nên làm khi công ty xử lý thẻ và luật sư đồng ý. Visa cảnh báo một khoản phí như vậy có thể bị xem là surcharge.
PCI DSS là gì và doanh nghiệp nhỏ có phải theo không?
PCI DSS là bộ tiêu chuẩn bảo mật cho mọi nơi lưu, xử lý hay truyền dữ liệu thẻ. Theo PCI Security Standards Council, PCI DSS áp dụng cho mọi doanh nghiệp nhận thẻ, "regardless of their size or transaction volume", tức bất kể lớn nhỏ.
Việc doanh nghiệp nhỏ có phải nộp xác nhận hay không là do các hãng thẻ quy định, nên hãy hỏi công ty xử lý thẻ. Doanh nghiệp đủ điều kiện thường xác nhận bằng bảng tự đánh giá SAQ. Máy quẹt dùng giải pháp P2PE có trong danh sách PCI có thể giảm đáng kể phạm vi phải tuân thủ, nhưng không xóa hết.
Mấy việc đơn giản mình khuyên: không bao giờ ghi số thẻ ra giấy hay vào ghi chú điện thoại, không lưu mã CVV, chỉ nhập thẻ qua máy hoặc app của công ty xử lý, đổi mật khẩu mặc định, và làm SAQ khi công ty xử lý yêu cầu.
Làm gì với nó
- Tính effective rate tuần này. Lấy 2 đến 3 sao kê thẻ gần nhất, chia tổng phí cho tổng doanh số thẻ. Nếu cao hơn mức flat-rate trong bảng trên, đó là lúc hỏi giá lại.
- Hỏi mọi nhà cung cấp 7 câu: hợp đồng bao lâu, phí hủy sớm, máy mua hay thuê và ai sở hữu, tiền về tài khoản sau mấy ngày, phí chargeback, phí PCI, và có mức tối thiểu hằng tháng không.
- Hỏi ai sở hữu dữ liệu khách hàng và có xuất được danh sách khách khi đổi hệ thống không.
- Nối lương với sổ sách. Kiểm tra phần mềm lương có đổ số liệu sang QuickBooks hoặc Wave không, rồi mời CPA vào làm người dùng kế toán.
- Chưa áp phụ phí thẻ cho đến khi có xác nhận bằng văn bản của công ty xử lý thẻ, báo trước 30 ngày, treo bảng thông báo, chỉ áp cho thẻ credit, giữ ở mức 3% trở xuống, và kiểm tra lại luật tiểu bang.
Ba quyết định này không cần làm trong một ngày. Có điều mỗi tháng chưa xem lại là một tháng phí thẻ cứ chạy.
Câu hỏi thường gặp
Phí quẹt thẻ của Square là bao nhiêu?
Theo trang giá Square kiểm tra ngày 26/10/2026, phí quẹt thẻ trực tiếp là 2.6% + 15¢ ở gói Free, 2.5% + 15¢ ở gói Plus và 2.4% + 15¢ ở gói Premium. Thanh toán online ở gói Free là 3.3% + 30¢. Giá thay đổi thường xuyên, nên hãy xem lại trang giá chính thức trước khi ký.
Effective rate là gì và tính thế nào?
Effective rate là phí thẻ thật mà doanh nghiệp đang trả. Cách tính: lấy 2 đến 3 sao kê gần nhất, cộng tổng các khoản phí, rồi chia cho tổng doanh số thẻ. Con số này giúp so sánh công bằng giữa gói flat-rate và báo giá interchange-plus, vì nó gom hết mọi loại phí lại.
Doanh nghiệp nhỏ có được cộng phụ phí khi khách trả bằng thẻ không?
Visa và Mastercard cho phép phụ phí trên thẻ credit, không áp cho debit hay prepaid. Phải báo trước 30 ngày, treo bảng thông báo và ghi dòng riêng trên hóa đơn. Trần của Visa là 3%. Một số tiểu bang cấm hoặc giới hạn, nên hãy kiểm tra luật tiểu bang và hỏi luật sư.
North Carolina có luật giới hạn phụ phí thẻ tín dụng không?
Theo thông tin mình tìm được, NC hiện chưa thấy luật riêng giới hạn phụ phí thẻ tín dụng. Dự luật H13 đặt trần 2% vẫn nằm ở ủy ban từ ngày 23/9/2025 và chưa thành luật. Đây chưa phải kết luận pháp lý, nên bạn kiểm tra lại tình trạng H13 và hỏi luật sư trước khi áp.
Gusto tính phí trả lương thế nào?
Theo trang giá Gusto kiểm tra ngày 26/10/2026, gói Simple là $49 mỗi tháng cộng $6 mỗi người, Plus là $80 cộng $12 mỗi người, Premium là $180 cộng $22 mỗi người. Gusto tính theo tháng và không giới hạn số lần chạy lương. Một doanh nghiệp 5 nhân viên ở gói Simple trả khoảng $79 mỗi tháng.
Nguồn
- Square: Pricing
- Stripe: Pricing
- Gusto: Pricing
- QuickBooks Online: Pricing
- Wave: Pricing
- Clover: Pricing
- Visa: Regulations and fees for small business
- Visa: Merchant Surcharging Q&A
- Visa: Merchant Surcharging Considerations and Requirements
- Mastercard: Merchant surcharge rules
- NC General Assembly: H13 (2025-26)
- NC General Assembly: H13 bill digest
- PCI Security Standards Council: Merchants
- PCI Security Standards Council: Standards

