Chương I tiểu sử Conwell: tuổi thơ nghèo ở Berkshire, John Brown ở nhà ông, và cậu bé John Ring chết vì băng qua cầu cháy lấy thanh gươm cho ông.
Tóm tắt
Chương I là phần mở đầu tiểu sử Conwell do Robert Shackleton viết. Chương kể tuổi thơ nghèo ở vùng Berkshire, gia đình từng đón John Brown và làm trạm Đường sắt ngầm, rồi chuyện cậu John Ring chết vì lấy thanh gươm cho ông, khiến Conwell thề sống thay cả phần đời của Ring.
Ý chính
- Conwell lớn lên nghèo trong căn nhà một phòng ở vùng đồi Berkshire.
- Gia đình ông giúp nô lệ trốn sang Canada và đón John Brown.
- John Ring chết khi băng qua cây cầu cháy để cứu thanh gươm của ông.
- Conwell làm 16 giờ mỗi ngày, tám giờ cho Ring và tám giờ cho mình.
Áp dụng ngay hôm nay
Nghĩ tới một người đã hy sinh hoặc chịu thiệt cho bạn. Hôm nay làm một việc tốt nhân danh người đó.
Một đời nhiều vai và tuổi thơ nghèo
Một đời nhiều vai. Phần tiểu sử của Robert Shackleton mở đầu bằng danh sách: con nhà nông, thầy giáo, phóng viên, sĩ quan thời Nội chiến, luật sư, nhà văn, mục sư của một nhà thờ lớn do chính ông dựng, diễn giả được yêu thích nhất, người đứng đầu hai bệnh viện và người sáng lập một trường đại học có hàng chục nghìn sinh viên.
Thú vị nên được chú ý. Năm 1882, nhà văn William Dean Howells viết về một mục sư không chuyên, nguyên là đại tá, đang làm sống lại một nhà thờ Baptist ở Lexington bằng cách làm nó hấp dẫn với người trẻ. Conwell, theo lời Howells, tự thân là người thú vị, nên được chú ý, và khi đã được chú ý thì ông truyền cảm hứng.
Căn nhà mái thấp. Conwell sinh ngày 15 tháng 2 năm 1843 trong một căn nhà mái thấp ở vùng đồi Berkshire, nơi một phòng vừa là chỗ ngủ vừa là bếp. Đó là cảnh nghèo. Về sau ông mua lại và tu sửa trang trại đá sỏi của cha. Ông sống tới 82 tuổi và làm việc 16 giờ mỗi ngày.
Gia đình chống chế độ nô lệ
Bà nội và John Brown. Bà nội ông hay khóc khi nhớ người chồng thời trẻ, sau một mối tình dang dở. Nhà Conwell từng đón John Brown, người chống chế độ nô lệ. Cậu bé Russell sợ người đàn ông to lớn râu rậm đang ngủ, nhưng Brown thân thiện và kiên nhẫn dạy con ngựa nhà tự chở các cậu bé tới trường rồi tự quay về.
Trạm của Đường sắt ngầm. Nhà Conwell là một trạm của "Đường sắt ngầm" đưa nô lệ trốn sang Canada, và Russell theo cha đánh xe ban đêm. Frederick Douglass từng ghé và kể về vết máu của mẹ dưới roi người cai. Khi Brown bị bắt, cha Russell định bán trang trại để giúp ông ra tòa. Ngày Brown bị xử, cả nhà quỳ cầu nguyện lặng lẽ từ 11 giờ tới 12 giờ trong tiếng chuông nhà thờ.
Đi học, nhập ngũ và thanh gươm
Người mơ mộng thực tế. Từ nhỏ Conwell đã gan dạ: bơi giỏi, cứu người, cứu bò của hàng xóm giữa mùa đông. Làm sĩ quan, ông chia khẩu phần với lính và kéo một người lính khỏi đầm lầy. Shackleton thấy trong ông sự thực tế của cha, tính lãng mạn của bà và chiều sâu tâm linh của mẹ. Ông là người mơ mộng, nhưng giấc mơ của ông không viển vông vì óc thực tế biến chúng thành sự thật.
Đọc sách mẫu khi đi bán sách. Ông học trường làng một phòng, được thầy giáo và một mục sư quê khuyên học tiếp, rồi vào học viện Wilbraham. Ông đi bán sách từng nhà và đọc luôn những cuốn sách mẫu, coi đó là nền học vấn. Năm 1860 ông vào Yale.
Thanh gươm mạ vàng. Năm 1861, mười tám tuổi, ông nhập ngũ nhưng cha phản đối. Ông nhập ngũ lần nữa, và hàng xóm bầu ông làm đại úy năm mười chín tuổi. Lính góp tiền tặng ông một thanh gươm mạ vàng khắc câu Latin: tình bạn thật là vĩnh cửu.
John Ring và cây cầu đang cháy
John Ring. John Ring, cậu bé hàng xóm nhỏ con, theo ông làm người hầu. Lúc ấy Conwell vô thần và hay chọc Ring đọc Kinh Thánh, nên Ring ra ngoài lều đọc. Vỏ gươm quá lóng lánh so với quy định nên được treo trên cột lều.
Cây cầu đang cháy. Ở New Berne, quân miền Nam tràn vào trại. Quân miền Bắc rút qua một cây cầu gỗ rồi đốt nó. Ring chạy ngược vào trại lấy thanh gươm, rồi băng qua cây cầu đang cháy. Một sĩ quan miền Nam ngừng bắn, vẫy khăn trắng gọi cậu quay lại, nhưng Ring không nghe thấy. Cậu băng qua đoạn cầu có mái đang cháy, ra tới đầu bên kia thì người bốc lửa, ngã xuống nước, và mất một ngày sau, tay vẫn ôm thanh gươm.
Sống thêm một đời. Conwell thề sống cả phần đời của John Ring: mười sáu giờ mỗi ngày, tám giờ cho việc của Ring và tám giờ cho việc của mình. Thanh gươm treo cạnh giường, sáng nào ông cũng nhìn nó. Lòng tận tụy của Ring khiến ông theo đạo trước khi chiến tranh kết thúc. Ring được chôn trên một nghĩa trang nhỏ trên đồi ở Berkshire.
Câu hỏi thường gặp
John Ring là ai?
John Ring là cậu bé hàng xóm nhỏ con theo Conwell ra trận làm người hầu. Khi quân miền Nam tràn vào trại ở New Berne, Ring chạy ngược vào lấy thanh gươm của Conwell rồi băng qua cây cầu đang cháy. Cậu bị bỏng nặng, ngã xuống nước và mất một ngày sau, tay vẫn ôm thanh gươm.
Conwell đã thề gì sau cái chết của Ring?
Ông thề sống cả phần đời của John Ring: mười sáu giờ làm việc mỗi ngày, tám giờ cho việc của Ring và tám giờ cho việc của mình. Thanh gươm treo cạnh giường và sáng nào ông cũng nhìn nó. Lòng tận tụy của Ring cũng khiến Conwell, khi ấy vô thần, theo đạo.
Tuổi thơ của Conwell thế nào?
Ông sinh năm 1843 trong căn nhà mái thấp ở vùng đồi Berkshire, một phòng vừa ngủ vừa nấu ăn. Nhà ông là trạm Đường sắt ngầm giúp nô lệ trốn sang Canada, từng đón John Brown và Frederick Douglass. Ông học trường làng, đi bán sách để kiếm tiền học, rồi vào Yale năm 1860.

