The Art of Public Speaking tóm tắt: học nói bằng nói
Tóm tắt The Art of Public Speaking của Esenwein và Dale Carnegie bằng tiếng Việt: tự tin, giọng, nhấn, khoảng lặng, chuẩn bị, thuyết phục, trò chuyện.
Lời nói đầu và chương I: tự tin trước khán giả
Lời nói đầu và chương I The Art of Public Speaking: thái độ trước phương pháp, học nói bằng cách nói, chữa sợ sân khấu và tin khán giả là bạn.
Chương II: tội đơn điệu
Chương II The Art of Public Speaking: đơn điệu là tội phổ biến nhất của người nói, cách chữa là thêm dụng cụ cho giọng, và tự nhiên thôi chưa đủ.
Chương III: nhấn và lướt
Chương III The Art of Public Speaking: nhấn giọng, chọn từ đỉnh núi, nhấn bằng tương phản, nhấn ý mới và dời chỗ nhấn để đổi nghĩa câu.
Chương IV và V: đổi cao độ và đổi nhịp
Chương IV và V The Art of Public Speaking: mỗi ý mới một cao độ mới, đổi tốc độ để nhấn và giữ người nghe, và đừng nói quá nhanh.
Chương VI và VII: khoảng lặng và ngữ điệu
Chương VI và VII The Art of Public Speaking: bốn tác dụng của khoảng lặng, ngừng theo ý, và ngữ điệu lên xuống đổi nghĩa.
Chương VIII: tập trung khi nói
Chương VIII The Art of Public Speaking: đang nói thì chỉ nói, đừng nghĩ trước câu sau, để ý sinh lại mỗi lần nói, và cách rèn sự tập trung.
Chương IX và X: sức mạnh, cảm xúc và nhiệt huyết
Chương IX và X The Art of Public Speaking: to không phải là mạnh, bốn bước của sức mạnh, và chân thành là linh hồn hùng biện.
Chương XI: trôi chảy nhờ chuẩn bị
Chương XI The Art of Public Speaking: trôi chảy là chuẩn bị, chuẩn bị chung và riêng, luyện ở nhà và quên kỹ thuật trên bục.
Chương XII và XIII: giọng nói và duyên của giọng
Chương XII và XIII The Art of Public Speaking: thả lỏng, mở, đẩy âm ra trước, giọng vang nhờ dùng đúng, và giọng có nụ cười.
Chương XIV và XV: phát âm rõ và sự thật về cử chỉ
Chương XIV và XV The Art of Public Speaking: rõ từng âm mà không cứng, cử chỉ là kết quả của ý, và thông điệp lớn hơn cử chỉ.
Chương XVI: bốn cách trình bày
Chương XVI The Art of Public Speaking: đọc bản viết, học thuộc, nói theo ghi chú và ứng khẩu, với ưu nhược của từng cách.
Chương XVII và XVIII: sức dự trữ, đề tài và chuẩn bị
Chương XVII và XVIII The Art of Public Speaking: luôn còn dư trong kho, chuẩn bị cả đời và cho từng bài, chọn đề tài, tỷ lệ và dàn ý.
Chương XIX và XX: giải thích và miêu tả
Chương XIX và XX The Art of Public Speaking: giải thích rõ là nền móng, các cách giải thích, và miêu tả bằng gợi để vẽ tranh trong trí người nghe.
Chương XXI: thuyết phục bằng kể chuyện
Chương XXI The Art of Public Speaking: kể để đạt mục đích, kể ngắn và dẫn tới cao trào, giai thoại phải có mục đích, và khi nào dùng tiểu sử.
Chương XXII và XXIII: ám thị và lập luận
Chương XXII và XXIII The Art of Public Speaking: vì sao khán giả dễ nhận ám thị, dùng ám thị trung thực, và bảng kiểm tra lập luận.
Chương XXIV và XXV: thuyết phục và đám đông
Chương XXIV và XXV The Art of Public Speaking: thuyết phục bằng lợi ích người nghe, chạm điều họ coi trọng, cảm xúc lây lan, và đám đông cảm hơn nghĩ.
Chương XXVI tới XXVIII: tưởng tượng, vốn từ và trí nhớ
Chương XXVI tới XXVIII The Art of Public Speaking: trí tưởng tượng khi chuẩn bị và khi nói, làm giàu vốn từ, và rèn trí nhớ.
Chương XXIX: suy nghĩ đúng và cá tính
Chương XXIX The Art of Public Speaking: cá tính là tài sản quý nhất của người nói, gieo ý nghĩ gặt số phận, và ý chí phải cầm lái.
Chương XXX và XXXI: nói trong dịp đặc biệt và trò chuyện
Chương XXX và XXXI The Art of Public Speaking: hợp dịp là trên hết, hài hước phải có ý, trò chuyện là trao qua đổi lại, lắng nghe và bớt chữ tôi.

